Nihongo

推論(すいろん、suiron)
- suy luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUIRON

推論

すいろん

推論 (すいろん, phiên âm: suiron) có nghĩa là "suy luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:suy luận
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

推論 có nghĩa là suy luận, suy đoán, hoặc suy ra một kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận. Đây là quá trình tư duy, trong đó chúng ta sử dụng thông tin đã biết để đưa ra các phán đoán hoặc kết luận mới. 推論 liên quan đến việc phân tích thông tin, xác định các mối quan hệ, và đưa ra kết luận logic.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事実から犯人を推論する。 ・Dịch: Suy luận ra hung thủ từ các sự kiện. ⚫︎証拠に基づいて推論を立てる。 ・Dịch: Đưa ra suy luận dựa trên bằng chứng. ⚫︎彼の発言から、彼の意図を推論した。 ・Dịch: Từ lời nói của anh ấy, tôi đã suy luận ra ý định của anh ấy.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 推論 khi bạn muốn diễn tả hành động suy luận, suy đoán, hoặc rút ra kết luận từ thông tin bạn có. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc trong các cuộc thảo luận, khi bạn muốn trình bày cách bạn đã đưa ra một kết luận cụ thể. Bạn có thể sử dụng các dạng như: 推論する (suy luận), 推論できる (có thể suy luận), hoặc các cụm từ như 推論の結果 (kết quả của suy luận).

Cách viết

Từ 推論 được viết bằng chữ Hán. ・Hán tự: 推論 ・Cách đọc (hiragana): すいろん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 類推(るいすい):Suy luận theo tương tự, suy đoán. ⚫︎ 考察(こうさつ):Sự xem xét, sự khảo sát. ⚫︎ 憶測(おくそく):Sự phỏng đoán, sự đoán. ⚫︎ 推測(すいそく):Sự suy đoán.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ thể hiện việc không suy luận hoặc không có bằng chứng, ví dụ: ⚫︎ 確信(かくしん):Sự tin chắc, sự đảm bảo.

Ví dụ câu 1

彼は状況から見て、犯人であると推論された。 ・Bản dịch: Nhìn từ tình hình, người đó bị suy luận là hung thủ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đưa ra kết luận về một người dựa trên các bằng chứng hoặc tình huống hiện có.

Ví dụ câu 2

データに基づいて、この結果を推論しました。 ・Bản dịch: Dựa trên dữ liệu, tôi đã suy luận ra kết quả này. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng kết quả thu được dựa trên phân tích dữ liệu.

Nguồn gốc

Từ 推論 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ・推 (sui): 推 là "đẩy", "đoán", hoặc "suy". ・論 (ron): 論 là "luận", "lý luận", hoặc "nghịch lý". Ghép lại, nó diễn tả quá trình "suy đoán và lý luận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud