手書き(てがき、tegaki)
- viết tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEGA
手書
てが
KI
き
き
手書き (てがき, phiên âm: tegaki) có nghĩa là "viết tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | viết tay |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEGA
手書
てが
KI
き
き
手書き (てがき, phiên âm: tegaki) có nghĩa là "viết tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | viết tay |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |