Nihongo

手書き(てがき、tegaki)
- viết tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEGA

手書

てが

KI

き

き

手書き (てがき, phiên âm: tegaki) có nghĩa là "viết tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:viết tay
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手書き (てがき) có nghĩa là "viết tay", "bằng tay", hoặc "viết tay". Nó mô tả hành động viết bằng bút hoặc bút chì trên giấy, khác với việc gõ bằng bàn phím hoặc các phương pháp khác. Nó nhấn mạnh sự thủ công và cá nhân trong quá trình viết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 手書きのメモ Dịch: Ghi chú viết tay ⚫︎ 手書きの手紙 Dịch: Thư viết tay ⚫︎ 手書きのサイン Dịch: Chữ ký viết tay

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手書き trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc viết một cái gì đó bằng tay. ⚫︎ Khi bạn muốn phân biệt giữa việc viết tay và việc gõ máy (ví dụ, trên máy tính). ⚫︎ Để mô tả các văn bản, ghi chú, thư hoặc chữ ký được viết bằng tay.

Cách viết

⚫︎ 手書き được viết bằng chữ Kanji (手書き) và Hiragana (てがき). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 手書き, nhưng các cụm từ sau có thể diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ 自筆 (じひつ): viết tay của chính mình (chú trọng đến việc viết bởi người đó). ⚫︎ 直筆 (じきひつ): viết tay trực tiếp (thường dùng trong văn bản chính thức).

Từ trái nghĩa

⚫︎ タイプ: gõ máy (typing) ⚫︎ 印刷 (いんさつ): in ấn (printing) ⚫︎ パソコンで書く: viết bằng máy tính

Ví dụ câu 1

このレポートは手書きで提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp báo cáo này bằng chữ viết tay. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người nộp báo cáo phải viết tay, thay vì gõ máy hoặc in.

Ví dụ câu 2

私はいつも手書きで日記をつけています。 ・Bản dịch: Tôi luôn viết nhật ký bằng tay. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói thích viết nhật ký bằng tay.

Nguồn gốc

手書き là một từ ghép, kết hợp từ 手 (て), có nghĩa là "tay", và 書き (かき), dạng liên kết của động từ 書く (かく), có nghĩa là "viết". Do đó, 手書き nghĩa đen là "viết bằng tay".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud