Nihongo

張り紙(はりがみ、harigami)
- giấy dán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

張

は

RI

り

り

GAMI

紙

がみ

張り紙 (はりがみ, phiên âm: harigami) có nghĩa là "giấy dán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:giấy dán
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

張り紙 (harigami) nghĩa là "tờ giấy dán", "giấy thông báo", hoặc "tờ rơi" được dán lên một bề mặt nào đó. Nó thường chứa thông tin ngắn gọn và dễ hiểu, ví dụ như thông báo, hướng dẫn, cảnh báo, hoặc quảng cáo. 張り紙 có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎教室の壁に張り紙が貼ってあります。 Dịch: Có một tờ giấy dán trên tường của lớp học. ⚫︎この張り紙には、ゴミの分別方法が書いてあります。 Dịch: Trên tờ giấy này viết về cách phân loại rác. ⚫︎駅で新しいイベントの張り紙を見つけました。 Dịch: Tôi đã tìm thấy một tờ rơi về sự kiện mới tại nhà ga.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 張り紙 khi muốn đề cập đến một tờ giấy được dán lên để truyền đạt thông tin. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, như trong trường học, công sở, cửa hàng, hoặc các địa điểm công cộng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 張り紙 để chỉ một tờ giấy đơn lẻ, hoặc số nhiều (nếu có nhiều tờ giấy được dán).

Cách viết

⚫︎ 張り紙 thường được viết bằng hiragana là はりがみ. ⚫︎ Tuy nhiên, trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nó thường được viết bằng kanji 張り紙. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 紙.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ポスター (posutā): áp phích (thường lớn hơn và mang tính quảng cáo). ⚫︎ お知らせ (oshirase): thông báo. ⚫︎ ビラ (bira): tờ rơi (thường dùng để phát).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 張り紙 chỉ là một loại phương tiện truyền đạt thông tin.

Ví dụ câu 1

この張り紙は、立ち入り禁止の場所を示しています。 ・Bản dịch: Tờ giấy này chỉ ra khu vực cấm vào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 張り紙 để chỉ ra mục đích của tờ giấy là thông báo về việc cấm vào một khu vực nào đó.

Ví dụ câu 2

電車の遅延について、駅に張り紙が出ていました。 ・Bản dịch: Có một thông báo về sự chậm trễ của tàu được dán ở nhà ga. ・Giải thích: Câu này sử dụng 張り紙 để mô tả thông báo về sự chậm trễ của tàu.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai từ ghép lại: 張り (hari) có nghĩa là "dán" hoặc "gắn" và 紙 (kami) có nghĩa là "giấy". Vì vậy, 張り紙 nghĩa đen là "giấy dán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud