日本舞踊(にほんぶよう、nihonbuyou)
- nhật vũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIHONBUYOU
日本舞踊
にほんぶよう
日本舞踊 (にほんぶよう, phiên âm: nihonbuyou) có nghĩa là "nhật vũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nhật vũ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日本舞踊日本舞踊 có nghĩa là "múa truyền thống Nhật Bản". Đây là một loại hình nghệ thuật múa độc đáo, kết hợp nhiều yếu tố như chuyển động cơ thể uyển chuyển, biểu cảm khuôn mặt tinh tế, trang phục sặc sỡ và âm nhạc truyền thống. Nó không chỉ đơn thuần là múa mà còn là một hình thức biểu đạt văn hóa sâu sắc của Nhật Bản.
⚫︎彼女は子どもの頃から日本舞踊を習っています。 ・Dịch: Cô ấy đã học múa truyền thống Nhật Bản từ khi còn nhỏ. ⚫︎劇場で日本舞踊の公演を見ました。 ・Dịch: Tôi đã xem buổi biểu diễn múa truyền thống Nhật Bản ở nhà hát.
Bạn có thể sử dụng 日本舞踊日本舞踊 để nói về: ⚫︎ Loại hình nghệ thuật múa truyền thống của Nhật Bản nói chung. ⚫︎ Buổi biểu diễn 日本舞踊日本舞踊. ⚫︎ Việc học tập và thực hành 日本舞踊日本舞踊. ⚫︎ Các trường phái 日本舞踊日本舞踊 khác nhau.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 日本舞踊日本舞踊. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là: にほんぶよう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ các loại hình múa khác, ví dụ: ⚫︎ 伝統舞踊 (でんとうぶよう): Múa truyền thống ⚫︎ 古典舞踊 (こてんぶよう): Múa cổ điển
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
夏祭り夏祭りで日本舞踊のステージがありました。 ・Bản dịch: Đã có một buổi biểu diễn múa truyền thống Nhật Bản tại lễ hội mùa hè. ・Giải thích: Câu này mô tả việc biểu diễn 日本舞踊日本舞踊 trong một sự kiện cụ thể.
日本舞踊は、日本の文化を代表する芸術です。 ・Bản dịch: Múa truyền thống Nhật Bản là một loại hình nghệ thuật đại diện cho văn hóa Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 日本舞踊日本舞踊 trong văn hóa Nhật Bản.
日本舞踊日本舞踊 được hình thành và phát triển từ nhiều loại hình múa khác nhau trong lịch sử Nhật Bản, bao gồm cả múa cung đình, múa dân gian, và múa kịch. Nó phản ánh sự phát triển của xã hội và văn hóa Nhật Bản qua các thời kỳ.