狂言(きょうげん、kyougen)
- Kịch Kyogen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUGEN
狂言
きょうげん
狂言 (きょうげん, phiên âm: kyougen) có nghĩa là "Kịch Kyogen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Kịch Kyogen |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
狂言 là một loại hình sân khấu kịch truyền thống của Nhật Bản, phát triển song song với 能 (Noh). Nó tập trung vào sự hài hước và tính châm biếm, thường sử dụng những nhân vật và tình huống quen thuộc để phản ánh xã hội. Các vở 狂言 thường ngắn gọn và tập trung vào những mẩu chuyện đời thường, mang tính giải trí cao.
⚫︎狂言を見るのが好きです。 ・Dịch: Tôi thích xem 狂言. ⚫︎あの役者は有名な狂言師です。 ・Dịch: Diễn viên đó là một nghệ sĩ 狂言 nổi tiếng. ⚫︎週末は、子供と一緒に狂言の公演を見に行きました。 ・Dịch: Cuối tuần, tôi đã cùng con đi xem một buổi biểu diễn 狂言.
Bạn có thể sử dụng từ 狂言 để nói về các buổi biểu diễn 狂言, nghệ thuật 狂言, hoặc để chỉ các nghệ sĩ 狂言. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, nghệ thuật và lịch sử Nhật Bản.
Từ 狂言 được viết bằng chữ Hán 狂言. Cách đọc là きょうげん (kyōgen). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ như "kịch hài Nhật Bản" hoặc "sân khấu truyền thống Nhật Bản" để diễn tả ý tương tự.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 狂言 là một thể loại nghệ thuật cụ thể.
彼は狂言の歴史について詳しく知っています。 ・Bản dịch: Anh ấy biết rõ về lịch sử của 狂言. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có kiến thức về lịch sử của 狂言.
その狂言の公演はとても面白かった。 ・Bản dịch: Buổi biểu diễn 狂言 đó rất thú vị. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm xúc tích cực về một buổi biểu diễn 狂言.
狂言 có nguồn gốc từ thời kỳ Muromachi (1336-1573). Nó phát triển như một hình thức giải trí trong các khoảng thời gian nghỉ giữa các vở kịch 能 (Noh). Những câu chuyện của 狂言 thường liên quan đến các chủ đề hài hước, châm biếm và các vấn đề xã hội hàng ngày.