Nihongo

歌舞伎(かぶき、kabuki)
- Kabuki

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KABUKI

歌舞伎

かぶき

歌舞伎 (かぶき, phiên âm: kabuki) có nghĩa là "Kabuki" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:Kabuki
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歌舞伎 là một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản, được biết đến với sự kết hợp độc đáo của kịch, múa, và âm nhạc. Nó nổi tiếng với trang phục lộng lẫy, trang điểm khuôn mặt đặc trưng (kesho), và phong cách diễn xuất cường điệu. Các vở 歌舞伎 thường xoay quanh các chủ đề lịch sử, truyền thuyết, hoặc các câu chuyện đạo đức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歌舞伎のチケットを買いました。 ・ Dịch: Tôi đã mua vé xem 歌舞伎. ⚫︎ あの役者の歌舞伎の演技は素晴らしいです。 ・ Dịch: Diễn xuất 歌舞伎 của diễn viên đó thật tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 歌舞伎 khi nói về các buổi biểu diễn 歌舞伎, nghệ thuật 歌舞伎, hoặc các yếu tố liên quan đến 歌舞伎 như trang phục, trang điểm, hay các diễn viên 歌舞伎.

Cách viết

Từ 歌舞伎 được viết bằng chữ Hán: 歌舞伎. Cách đọc là かぶき (Katakana: カブキ). Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như "sân khấu truyền thống Nhật Bản" (日本の伝統演劇 - Nihon no dentō engeki) để chỉ loại hình nghệ thuật này một cách chung chung.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

彼は毎月、歌舞伎を見に行きます。 ・ Bản dịch: Anh ấy đi xem 歌舞伎 hàng tháng. ・ Giải thích: Câu này cho thấy thói quen xem 歌舞伎 thường xuyên của người nói.

Ví dụ câu 2

歌舞伎の衣装はとても豪華です。 ・ Bản dịch: Trang phục 歌舞伎 rất lộng lẫy. ・ Giải thích: Câu này tập trung vào một đặc điểm nổi bật của 歌舞伎 là trang phục.

Nguồn gốc

Từ "歌舞伎" bắt nguồn từ động từ "kabuku" (傾く) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "nghiêng" hoặc "lệch". Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người có phong cách thời trang, hành vi khác thường. Sau đó, nó được dùng để chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu này, bắt nguồn từ các buổi biểu diễn của Okuni no Izumo vào đầu thế kỷ 17, và dần phát triển thành một hình thức nghệ thuật được nhà nước bảo trợ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud