歌舞伎(かぶき、kabuki)
- Kabuki
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABUKI
歌舞伎
かぶき
歌舞伎 (かぶき, phiên âm: kabuki) có nghĩa là "Kabuki" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Kabuki |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABUKI
歌舞伎
かぶき
歌舞伎 (かぶき, phiên âm: kabuki) có nghĩa là "Kabuki" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Kabuki |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |