染め物(そめもの、somemono)
- vải nhuộm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
染
そ
ME
め
め
MONO
物
もの
染め物 (そめもの, phiên âm: somemono) có nghĩa là "vải nhuộm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vải nhuộm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
染め物 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "vải nhuộm", "đồ nhuộm" hoặc "quá trình nhuộm". Nó đề cập đến các vật liệu hoặc sản phẩm đã được nhuộm màu, cũng như hành động nhuộm. ⚫︎ Từ này bao gồm cả quá trình thực hiện và kết quả cuối cùng. ⚫︎ Có thể là nhuộm vải, sợi, hoặc thậm chí các vật liệu khác như giấy. ⚫︎ 染め物 có thể chỉ các sản phẩm như quần áo nhuộm, khăn tay nhuộm, hoặc các tác phẩm nghệ thuật nhuộm màu.
⚫︎ 浴衣の染め物 Dịch: Vải nhuộm của yukata (áo kimono mùa hè). ⚫︎ 伝統的な染め物の技術 Dịch: Kỹ thuật nhuộm truyền thống. ⚫︎ 染め物の展示会 Dịch: Triển lãm về đồ nhuộm.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về các loại vải hoặc đồ vật đã được nhuộm. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả nghề nghiệp, kỹ thuật, hoặc sản phẩm liên quan đến nhuộm màu. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thủ công, thời trang, hoặc ngành dệt may.
⚫︎ Được viết bằng Kanji: 染め物 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): そめもの ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (物) là bắt buộc.
⚫︎ 染色 (senshoku): Nhuộm màu (quá trình hoặc kỹ thuật). ⚫︎ 染物 (somemono): Đồ vật nhuộm (từ đồng nghĩa, cách dùng không khác biệt). ⚫︎ Tuy nhiên, 染め物 thường được dùng rộng rãi hơn.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các vật liệu chưa được nhuộm. ⚫︎ Ví dụ: 白生地 (shiroji): Vải trắng. ⚫︎ Hoặc: các từ liên quan đến vải mộc, không màu.
母は趣味で染め物をしています。 ・Bản dịch: Mẹ tôi có sở thích là nhuộm đồ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của người mẹ là làm 染め物.
この着物は手作りの染め物です。 ・Bản dịch: Chiếc kimono này là đồ nhuộm thủ công. ・Giải thích: Câu này miêu tả một chiếc kimono là sản phẩm của kỹ thuật 染め物 thủ công.
染め物 bắt nguồn từ động từ 染める (someru), có nghĩa là "nhuộm". Từ này phản ánh rõ ràng hành động nhuộm và kết quả của nó.