Nihongo

陶芸とうげいtougei
- gốm nghệ thuật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUGEI

陶芸 (とうげい, phiên âm: tougei) có nghĩa là "gốm nghệ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gốm nghệ thuật
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud