Nihongo

陶芸(とうげい、tougei)
- gốm nghệ thuật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUGEI

陶芸

とうげい

陶芸 (とうげい, phiên âm: tougei) có nghĩa là "gốm nghệ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:gốm nghệ thuật
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

陶芸 có nghĩa là nghệ thuật làm gốm, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm từ đất sét bằng cách nung ở nhiệt độ cao. Điều này bao gồm việc nặn, đúc, tráng men, và nung. Nó là một hình thức nghệ thuật cổ xưa và được coi trọng trong văn hóa Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 趣味で陶芸を始めました。 Dịch: Tôi đã bắt đầu làm gốm như một sở thích. ⚫︎ 彼女は陶芸家として有名です。 Dịch: Cô ấy là một nghệ sĩ gốm nổi tiếng. ⚫︎ この村は陶芸が盛んです。 Dịch: Ngành làm gốm phát triển mạnh ở ngôi làng này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 陶芸 khi nói về: ⚫︎ Nghệ thuật làm gốm nói chung. ⚫︎ Các tác phẩm gốm. ⚫︎ Các lớp học hoặc hoạt động liên quan đến làm gốm. ⚫︎ Người làm gốm (nghệ nhân).

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 陶芸 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc: とうげい (tōgei) - đọc bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 焼き物 (yakimono) - Đồ nung, gốm sứ. ⚫︎ 陶器 (tōki) - Đồ gốm. ⚫︎ 磁器 (jiki) - Đồ sứ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 陶芸 là một khái niệm cụ thể.

Ví dụ câu 1

週末は陶芸教室に通っています。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi tham gia lớp học làm gốm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang học làm gốm.

Ví dụ câu 2

彼女の作った陶芸作品はとても美しい。 ・Bản dịch: Tác phẩm gốm của cô ấy rất đẹp. ・Giải thích: Câu này tập trung vào vẻ đẹp của sản phẩm làm gốm.

Nguồn gốc

Từ 陶芸 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: ⚫︎ 陶 (tō): nghĩa là đất sét, đồ gốm. ⚫︎ 芸 (gei): nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng, tài năng. Do đó, 陶芸 có nghĩa là "nghệ thuật làm đồ gốm" hoặc "nghệ thuật từ đất sét".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud