Nihongo

陶器(とうき、touki)
- đồ gốm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUKI

陶器

とうき

陶器 (とうき, phiên âm: touki) có nghĩa là "đồ gốm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đồ gốm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

陶器陶器 có nghĩa là "đồ gốm" hoặc "đồ sành". Nó dùng để chỉ các sản phẩm được làm bằng đất sét nung ở nhiệt độ cao, thường được tráng men hoặc không. Đặc điểm của 陶器陶器 là cứng, bền và có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎陶器の茶碗 ・Bản dịch: Bát trà bằng gốm ⚫︎焼き物の陶器 ・Bản dịch: Đồ gốm nung ⚫︎陶器の皿 ・Bản dịch: Đĩa gốm

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 陶器陶器 để nói về bất kỳ vật dụng nào được làm bằng gốm, từ chén, đĩa, bình, đến các tác phẩm nghệ thuật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ chỉ chung chung về đồ gốm.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 陶器陶器. Cách đọc: とうき (touki) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎焼き物 (yakimono): Đồ nung (từ rộng hơn, bao gồm cả 陶器陶器 và các loại đồ nung khác). ⚫︎瀬戸物 (setomono): Đồ gốm (đặc biệt là đồ gốm sản xuất tại Seto, một địa điểm nổi tiếng về sản xuất đồ gốm ở Nhật Bản). ⚫︎磁器 (jiki): Đồ sứ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là loại đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét đến các vật liệu khác không phải gốm, chẳng hạn như kim loại hoặc gỗ.

Ví dụ câu 1

彼女は美しい陶器を集めている。 ・Bản dịch: Cô ấy đang sưu tập những món đồ gốm đẹp. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích sưu tập đồ 陶器陶器 của người nói.

Ví dụ câu 2

この陶器の花瓶はとても高価だ。 ・Bản dịch: Cái bình hoa gốm này rất đắt. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả về giá trị của một sản phẩm 陶器陶器.

Nguồn gốc

Từ 陶器陶器 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎陶 (tou) nghĩa là "đất nung" hoặc "gốm". ⚫︎器 (ki) nghĩa là "đồ dùng" hoặc "vật chứa". Do đó, nghĩa đen của 陶器陶器 là "đồ dùng bằng đất nung" hay "đồ gốm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud