漆(うるし、urushi)
- làm sơn mài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
URUSHI
漆
うるし
漆 (うるし, phiên âm: urushi) có nghĩa là "làm sơn mài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | làm sơn mài |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
漆 (うるし - urushi) có nghĩa là "sơn mài" hoặc "cây sơn". Đây là một loại sơn tự nhiên, được chiết xuất từ nhựa cây sơn, thường được sử dụng để trang trí và bảo vệ các đồ vật.
⚫︎ 漆の器 ・Dịch: Đồ đựng bằng sơn mài ⚫︎ 漆塗り ・Dịch: Sự sơn mài ⚫︎ 漆工芸 ・Dịch: Nghệ thuật sơn mài
⚫︎ Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các đồ vật được sơn bằng sơn mài, như bát đĩa, đồ trang sức, hoặc đồ nội thất. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng khi nói về quá trình sơn mài hoặc ngành công nghiệp sơn mài.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 漆. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là うるし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sơn hoặc vật liệu trang trí như: - 塗料 (toryou) - sơn - 塗装 (tosou) - sự sơn
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 漆 là một loại vật liệu cụ thể.
このお皿は漆で塗られています。 ・Bản dịch: Cái đĩa này được sơn bằng sơn mài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 漆 để chỉ vật liệu sơn được sử dụng cho chiếc đĩa.
漆の光沢が美しい。 ・Bản dịch: Độ bóng của sơn mài thật đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của độ bóng đến từ sơn mài.
⚫︎ Từ 漆 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được sử dụng để chỉ loại cây và nhựa cây này.