Nihongo

漆器しっきshiっki
- đồ sơn mài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKKI

っき

漆器 (しっき, phiên âm: shiっki) có nghĩa là "đồ sơn mài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đồ sơn mài
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud