Nihongo

漆器(しっき、shiっki)
- đồ sơn mài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKKI

漆器

しっきき

漆器 (しっき, phiên âm: shiっki) có nghĩa là "đồ sơn mài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đồ sơn mài
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

漆器 (shikki) là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các sản phẩm được làm từ sơn mài. Sơn mài là một loại vật liệu tự nhiên, có nguồn gốc từ nhựa cây sơn, sau khi được xử lý và pha chế cẩn thận, sẽ tạo ra một lớp phủ bền, đẹp và có khả năng chống thấm nước. Các sản phẩm 漆器 có thể bao gồm bát, đĩa, hộp, đồ nội thất và nhiều vật dụng khác. Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp sang trọng, độ bền cao và giá trị văn hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの店には美しい漆器がたくさんあります。 Dịch: Ở cửa hàng đó có rất nhiều đồ 漆器 đẹp. ⚫︎ お正月には、漆器のお椀で雑煮を食べます。 Dịch: Vào dịp năm mới, chúng ta ăn món Zouni (món súp bánh gạo) trong bát 漆器.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 漆器 khi nói về các sản phẩm được làm từ sơn mài. Nó có thể dùng trong các tình huống như mua sắm, khi nói về đồ trang trí, hoặc khi nói về truyền thống văn hóa. Bạn có thể dùng từ này khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc cả trong các tình huống trang trọng hơn.

Cách viết

Từ 漆器 thường được viết bằng chữ Hán là 漆器. Cách đọc là しっき (shikki) và được viết bằng hiragana. Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 塗り物 (nurimono): đồ được sơn. ⚫︎ 木工品 (mokkouhin): đồ gỗ. (nếu liên quan đến đồ 漆器 làm từ gỗ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một loại sản phẩm cụ thể.

Ví dụ câu 1

彼女は漆器のコレクターです。 ・Bản dịch: Cô ấy là một nhà sưu tập đồ 漆器. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ này có sở thích sưu tầm các sản phẩm 漆器.

Ví dụ câu 2

この漆器の器はとても高価です。 ・Bản dịch: Chiếc bát 漆器 này rất đắt tiền. ・Giải thích: Câu này đề cập đến giá trị của một sản phẩm 漆器 cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 漆器 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 漆 (shitsu), có nghĩa là "sơn mài", và 器 (ki), có nghĩa là "đồ dùng, vật chứa". Nó phản ánh bản chất của sản phẩm, là đồ dùng được làm bằng sơn mài. Nghề làm 漆器 có lịch sử lâu đời ở Nhật Bản, bắt nguồn từ thời Jomon.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud