Nihongo

浮世絵(うきよえ、ukiyoe)
- tranh ukiyo-e

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UKIYOE

浮世絵

うきよえ

浮世絵 (うきよえ, phiên âm: ukiyoe) có nghĩa là "tranh ukiyo-e" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tranh ukiyo-e
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

浮世絵 là một thể loại tranh khắc gỗ của Nhật Bản, phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Edo (1603-1868). Nó thể hiện những hình ảnh về cuộc sống thường ngày của người dân, bao gồm cảnh sinh hoạt, chân dung diễn viên kịch, phong cảnh, và những câu chuyện lịch sử. ⚫︎Những bức tranh 浮世絵 thường có màu sắc tươi sáng, đường nét rõ ràng, và phong cách đặc trưng, phản ánh gu thẩm mỹ độc đáo của người Nhật Bản thời kỳ đó. ⚫︎Chữ "浮世絵" (Ukiyo-e) được tạo thành từ 3 chữ Hán: ⚫︎浮 (uki): nổi, trôi, bay bổng ⚫︎世 (yo): thế giới, đời sống ⚫︎絵 (e): tranh, hình ⚫︎Do đó, 浮世絵 có thể được hiểu là "bức tranh về thế giới nổi" hay "bức tranh về thế giới hiện tại," tập trung vào những khoảnh khắc và trải nghiệm của con người trong cuộc sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの美術館では、有名な《浮世絵の展示が行われています。》 ・Bản dịch: Triển lãm tranh 浮世絵 nổi tiếng đang được tổ chức tại bảo tàng đó. ⚫︎葛飾北斎の《浮世絵、特に「富嶽三十六景」は世界的に有名です。》 ・Bản dịch: Những bức 浮世絵 của Katsushika Hokusai, đặc biệt là "Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ", rất nổi tiếng trên thế giới. ⚫︎彼は《浮世絵を集めるのが趣味です。》 ・Bản dịch: Anh ấy có sở thích sưu tầm tranh 浮世絵.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎Nói về các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh khắc gỗ của Nhật Bản. ⚫︎Đề cập đến các triển lãm, bộ sưu tập, hoặc các vấn đề liên quan đến 浮世絵. ⚫︎Khi thảo luận về lịch sử nghệ thuật Nhật Bản, văn hóa thời Edo, hoặc phong cách nghệ thuật độc đáo của Nhật Bản.

Cách viết

Từ 浮世絵 thường được viết bằng chữ Hán: 浮世絵. ⚫︎Cách đọc: うきよえ (ukiyo-e) ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. ⚫︎Không có biến thể trong cách viết okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nghệ thuật Nhật Bản hoặc tranh khắc gỗ để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎版画 (hanga): tranh khắc gỗ (nói chung) ⚫︎日本美術 (nihon bijutsu): nghệ thuật Nhật Bản ⚫︎江戸時代 (edojidai): thời kỳ Edo (nếu muốn chỉ thời kỳ phát triển của 浮世絵)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

歌川広重の《浮世絵は、風景画の美しさで知られています。》 ・Bản dịch: Tranh 浮世絵 của Utagawa Hiroshige nổi tiếng với vẻ đẹp của tranh phong cảnh. ・Giải thích: Câu này mô tả một trong những họa sĩ 浮世絵 nổi tiếng và thể loại tranh mà ông chuyên về.

Ví dụ câu 2

《浮世絵は、当時の人々の生活を鮮やかに伝えています。》 ・Bản dịch: 浮世絵 truyền tải một cách sinh động cuộc sống của người dân thời đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của 浮世絵 trong việc ghi lại và thể hiện cuộc sống thời Edo.

Nguồn gốc

Từ 浮世絵 xuất hiện vào thời kỳ Edo. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy và quan điểm của người dân về cuộc sống, chuyển từ những quan tâm về kiếp sau (trong Phật giáo) sang tập trung vào hiện tại và những niềm vui của cuộc sống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud