和紙(わし、washi)
- giấy washi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WASHI
和紙
わし
和紙 (わし, phiên âm: washi) có nghĩa là "giấy washi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giấy washi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WASHI
和紙
わし
和紙 (わし, phiên âm: washi) có nghĩa là "giấy washi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giấy washi |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |