茶道(さどう、sadou)
- trà đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SADOU
茶道
さどう
茶道 (さどう, phiên âm: sadou) có nghĩa là "trà đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trà đạo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SADOU
茶道
さどう
茶道 (さどう, phiên âm: sadou) có nghĩa là "trà đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trà đạo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |