書道(しょどう、shodou)
- thư pháp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHODOU
書道
しょどう
書道 (しょどう, phiên âm: shodou) có nghĩa là "thư pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thư pháp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
書道 (しょどう) có nghĩa là thư pháp, nghệ thuật viết chữ bằng bút lông, mực tàu trên giấy hoặc lụa. Đây là một môn nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, có sự kết hợp giữa kỹ thuật viết chữ, thẩm mỹ và tinh thần. Nó không chỉ đơn thuần là viết chữ đẹp mà còn là một hình thức biểu đạt bản thân, rèn luyện tính kiên nhẫn, sự tập trung và sự hài hòa. Việc luyện tập 書道 giúp người học thư giãn, giảm căng thẳng và phát triển khả năng cảm thụ nghệ thuật.
⚫︎ 書道を習う ・Dịch: Học thư pháp. ⚫︎ 書道作品 ・Dịch: Tác phẩm thư pháp. ⚫︎ 書道教室 ・Dịch: Lớp học thư pháp.
Bạn có thể sử dụng 書道 khi nói về môn nghệ thuật thư pháp, các hoạt động liên quan đến nó, hoặc khi đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật thư pháp. Bạn có thể hỏi ai đó có thích 書道 không, hoặc bạn có thể nói về việc bạn đang học 書道.
⚫︎ Từ 書道 được viết bằng chữ Hán (kanji): 書道. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しょどう. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana (phần chữ hiragana thêm vào sau chữ kanji).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 書道, vì đây là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nghệ thuật viết chữ như: ⚫︎ 書 (しょ) - chữ viết, thư. ⚫︎ 筆 (ふで) - bút lông. ⚫︎ 墨 (すみ) - mực tàu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 書道.
私は子供の頃から書道を習っています。 ・Bản dịch: Tôi đã học thư pháp từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã học thư pháp trong một thời gian dài.
彼は書道の先生です。 ・Bản dịch: Anh ấy là giáo viên dạy thư pháp. ・Giải thích: Câu này mô tả nghề nghiệp của người được nhắc đến.
書道 có nguồn gốc từ Trung Quốc và du nhập vào Nhật Bản cùng với Phật giáo và văn hóa Trung Hoa cổ đại. Môn nghệ thuật này được phát triển và hoàn thiện ở Nhật Bản theo thời gian, kết hợp với các giá trị văn hóa và thẩm mỹ của người Nhật.