電子(でんし、denshi)
- điện tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSHI
電子
でんし
電子 (でんし, phiên âm: denshi) có nghĩa là "điện tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | điện tử |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSHI
電子
でんし
電子 (でんし, phiên âm: denshi) có nghĩa là "điện tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | điện tử |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |