Nihongo

電子(でんし、denshi)
- điện tử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENSHI

電子

でんし

電子 (でんし, phiên âm: denshi) có nghĩa là "điện tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:điện tử
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

電子 có nghĩa là "điện tử" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến các hạt cơ bản mang điện tích âm, và cũng được dùng để chỉ các thiết bị hoặc công nghệ sử dụng điện tử.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電子レンジ Dịch: Lò vi sóng ⚫︎電子メール Dịch: Thư điện tử ⚫︎電子書籍 Dịch: Sách điện tử

Cách sử dụng

電子 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học và công nghệ đến đời sống hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó để nói về: ⚫︎ Các thiết bị điện tử: 電子機器 (thiết bị điện tử), 電子辞書 (từ điển điện tử). ⚫︎ Công nghệ điện tử: 電子工学 (kỹ thuật điện tử), 電子政府 (chính phủ điện tử). ⚫︎ Các hạt điện tử: Trong vật lý và hóa học, để chỉ hạt điện tử.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 電子 ⚫︎ Hiragana: でんし ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Không có biến thể khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến lĩnh vực điện tử có thể được xem xét: ⚫︎ 電気 (denki): điện ⚫︎ デジタル (dejitaru): kỹ thuật số

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.

Ví dụ câu 1

このパソコンは電子回路が複雑だ。 ・Bản dịch: Máy tính này có mạch điện tử phức tạp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 電子 để chỉ mạch điện tử trong máy tính.

Ví dụ câu 2

彼は電子工学の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về kỹ thuật điện tử. ・Giải thích: Câu này dùng 電子 kết hợp với 工学 (kougaku - kỹ thuật) để chỉ chuyên ngành kỹ thuật điện tử.

Nguồn gốc

電子 là từ mượn từ tiếng Trung, trong đó 電 (den) nghĩa là "điện" và 子 (shi) có nghĩa là "hạt" hoặc "con". Ghép lại, 電子 có nghĩa là "hạt điện tử".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud