元素(げんそ、genso)
- nguyên tố
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENSO
元素
げんそ
元素 (げんそ, phiên âm: genso) có nghĩa là "nguyên tố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nguyên tố |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENSO
元素
げんそ
元素 (げんそ, phiên âm: genso) có nghĩa là "nguyên tố" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nguyên tố |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |