原子(げんし、genshi)
- nguyên tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENSHI
原子
げんし
原子 (げんし, phiên âm: genshi) có nghĩa là "nguyên tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nguyên tử |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原子 (げんし - genshi) có nghĩa là nguyên tử, đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất. Nó là phần tử nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học có thể tham gia vào phản ứng hóa học. 原子 bao gồm hạt nhân (chứa proton và neutron) và các electron quay xung quanh hạt nhân.
⚫︎原子核 ・Dịch nghĩa: Hạt nhân nguyên tử ⚫︎水素原子 ・Dịch nghĩa: Nguyên tử hydro ⚫︎原子量 ・Dịch nghĩa: Khối lượng nguyên tử
Bạn có thể sử dụng 原子 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khoa học, hóa học, vật lý hoặc các chủ đề liên quan đến cấu trúc của vật chất. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc khi thảo luận về các khái niệm khoa học cụ thể.
Từ 原子 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 原子 ⚫︎ Hiragana: げんし (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 原子 trong tiếng Việt, vì nó là một thuật ngữ khoa học cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ Nguyên tử (trong tiếng Việt) ⚫︎ Hạt ⚫︎ Phần tử
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 原子.
この物質は、多くの原子から構成されている。 ・Bản dịch: Vật chất này được cấu tạo từ nhiều nguyên tử. ・Giải thích: Câu này mô tả cấu trúc của một chất, nhấn mạnh rằng nó bao gồm các nguyên tử.
原子爆弾は、原子核の分裂を利用した兵器だ。 ・Bản dịch: Bom nguyên tử là vũ khí sử dụng sự phân hạch hạt nhân. ・Giải thích: Câu này giải thích về loại vũ khí sử dụng nguyên lý phân hạch hạt nhân.
Từ 原子 (げんし) có nguồn gốc từ tiếng Hán, kết hợp giữa hai chữ Hán: 原(げん - gen) có nghĩa là "nguyên gốc, ban đầu" và 子(し - shi) có nghĩa là "hạt, phần tử". Do đó, 原子 có thể hiểu là "phần tử ban đầu" hay "phần tử cơ bản".