高度(こうど、koudo)
- độ cao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUDO
高度
こうど
高度 (こうど, phiên âm: koudo) có nghĩa là "độ cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | độ cao |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
高度 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa, thường liên quan đến mức độ, trình độ, hoặc sự phức tạp của một cái gì đó. Nó có thể được hiểu là "cao", "tính chất cao cấp", "trình độ cao" hoặc "mức độ". Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái, một kỹ năng, hoặc một khái niệm. Nó có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ khoa học kỹ thuật đến các lĩnh vực trừu tượng hơn. ⚫︎高度 thường thể hiện sự vượt trội, sự chuyên sâu, hoặc mức độ phát triển cao. ⚫︎ Nó có thể chỉ về chiều cao theo nghĩa đen (ví dụ: độ cao của một tòa nhà) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: trình độ chuyên môn cao). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 高度 có thể thay đổi, nhưng luôn liên quan đến mức độ hoặc tầm quan trọng.
⚫︎ 高度な技術 Dịch: Kỹ thuật cao cấp ⚫︎ 高度経済成長 Dịch: Tăng trưởng kinh tế cao ⚫︎ 高度な専門知識 Dịch: Kiến thức chuyên môn cao
高度 thường được dùng trong các trường hợp sau: ⚫︎ Để miêu tả trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao (ví dụ: 高度な技術 - kỹ thuật cao cấp). ⚫︎ Để chỉ mức độ phức tạp hoặc phát triển (ví dụ: 高度な分析 - phân tích chuyên sâu). ⚫︎ Để nói về một vị trí hoặc một mức độ cao (ví dụ: 高度なビル - tòa nhà cao tầng). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng 高度 để thể hiện sự đánh giá cao về trình độ, chất lượng hoặc mức độ của một vấn đề nào đó.
高度 được viết bằng chữ Kanji: 高度 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうど ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là 度.
⚫︎ レベルの高い (reberu no takai): Mức độ cao ⚫︎ 高水準 (kōsuijun): Mức tiêu chuẩn cao ⚫︎ 専門的な (senmon-tekina): Chuyên môn ⚫︎ 高度な (kōdo na) : Cao độ
⚫︎ 低度 (teido): Mức độ thấp ⚫︎ 初歩的な (shohoteki na): Cơ bản, sơ cấp ⚫︎ 簡単な (kantan na): Đơn giản
このプロジェクトは高度な技術が必要です。 ・Bản dịch: Dự án này cần kỹ thuật cao cấp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高度な để chỉ ra rằng dự án đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.
彼の分析は非常に高度だ。 ・Bản dịch: Phân tích của anh ấy rất chuyên sâu. ・Giải thích: Ở đây, 高度 được dùng để mô tả mức độ phức tạp và chi tiết của việc phân tích.
Từ 高度 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ 高 (kō): có nghĩa là "cao" hoặc "cao cấp". ⚫︎ 度 (do): có nghĩa là "mức độ", "trình độ" hoặc "độ". Ghép lại, nó biểu thị mức độ cao, trình độ cao hoặc sự chuyên sâu.