大気圏(たいきけん、taikiken)
- khí quyển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKIKEN
大気圏
たいきけん
大気圏 (たいきけん, phiên âm: taikiken) có nghĩa là "khí quyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | khí quyển |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大気圏大気圏 trong tiếng Việt có nghĩa là "khí quyển". Đây là lớp không khí bao quanh một hành tinh hoặc một thiên thể nào đó, được giữ lại nhờ lực hấp dẫn. 大気圏大気圏 bao gồm nhiều lớp khác nhau, mỗi lớp có đặc điểm và vai trò riêng.
⚫︎ 地球の《大気圏大気圏は生命を保護しています。》 Dịch: Khí quyển của Trái Đất bảo vệ sự sống. ⚫︎ ロケットは《大気圏大気圏を突破しました。》 Dịch: Tên lửa đã vượt qua khí quyển.
Bạn có thể sử dụng 大気圏大気圏 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khoa học, vũ trụ, hoặc khi bạn muốn nói về bầu khí quyển của một hành tinh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ này được viết bằng chữ Hán 大気圏大気圏. Cách viết không có nhiều biến thể. Phần okurigana không có sự thay đổi. * 大 (たい): lớn * 気 (き): khí, không khí * 圏 (けん): khu vực, phạm vi
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể là: * 空 (そら) - Bầu trời * 大空 (おおぞら) - Bầu trời rộng lớn * 気層 (きそう) - Lớp khí quyển
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ khoa học cụ thể.
宇宙飛行士は《大気圏大気圏再突入の際に高い熱に耐えなければなりません。》 ・Bản dịch: Các nhà du hành vũ trụ phải chịu đựng nhiệt độ cao khi quay trở lại bầu khí quyển. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc chịu đựng nhiệt độ cao trong quá trình đi vào lại 大気圏大気圏 của các phi hành gia.
《大気圏大気圏汚染は地球温暖化を加速させる原因の一つです。》 ・Bản dịch: Ô nhiễm khí quyển là một trong những nguyên nhân làm tăng tốc độ nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề ô nhiễm 大気圏大気圏 và tác động của nó.
Từ 大気圏大気圏 được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ Hán để mô tả "khu vực của khí quyển". Nó phản ánh việc mô tả khoa học về cấu trúc bao quanh hành tinh.