Nihongo

海水(かいすい、kaisuい)
- nước biển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISUI

海水

かいすい

海水 (かいすい, phiên âm: kaisuい) có nghĩa là "nước biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nước biển
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海水 (かいすい) có nghĩa là nước biển. Đây là loại nước mặn bao phủ các đại dương và biển cả trên thế giới. Nó chứa muối, khoáng chất và các chất hữu cơ hòa tan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎海水浴 ・Dịch: Tắm biển ⚫︎海水の温度 ・Dịch: Nhiệt độ của nước biển ⚫︎海水の塩分濃度 ・Dịch: Độ mặn của nước biển

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 海水 để nói về: ⚫︎ Nước biển nói chung. ⚫︎ Đặc tính của nước biển (ví dụ: nhiệt độ, độ mặn). ⚫︎ Hoạt động liên quan đến biển (ví dụ: tắm biển, bơi lội).

Cách viết

海水 thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 海水 ⚫︎ Hiragana: かいすい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 海水, nhưng các từ liên quan đến biển có thể được xem xét: ⚫︎ 海 (umi): biển ⚫︎ ocean (大洋 - taiyou): đại dương

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ 真水 (mizu): nước ngọt

Ví dụ câu 1

夏休みは、海水浴に行って、たくさん泳ぎたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi tắm biển và bơi thật nhiều vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 海水浴 để nói về việc tắm biển.

Ví dụ câu 2

海水の塩分濃度が高い地域は、植物の生育が難しいです。 ・Bản dịch: Ở những khu vực có độ mặn của nước biển cao, thực vật khó phát triển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 海水 để nói về độ mặn của nước biển.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 海 (kai): biển ⚫︎ 水 (sui): nước Do đó, 海水 có nghĩa đen là "nước biển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud