塩水(しおみず、shiomizu)
- nước muối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIOMIZU
塩水
しおみず
塩水 (しおみず, phiên âm: shiomizu) có nghĩa là "nước muối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nước muối |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
塩水 nghĩa là nước muối. Đó là dung dịch được tạo ra bằng cách hòa tan muối (塩 - shio) vào nước (水 - mizu).
⚫︎ 塩水でうがいをする。 ・Dịch: Súc miệng bằng nước muối. ⚫︎ 海は塩水だ。 ・Dịch: Biển là nước muối. ⚫︎ この魚は塩水の中で育つ。 ・Dịch: Con cá này được nuôi trong nước muối.
Bạn có thể sử dụng 塩水 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả dung dịch nước muối. Ví dụ, khi bạn muốn nói về nước biển, nước dùng để bảo quản thực phẩm, hoặc dung dịch dùng trong y tế như để súc miệng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 塩水. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しおみず. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 塩水 là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 食塩水 (しょくえんすい - shokuensui): nước muối ăn (dùng trong nấu ăn hoặc thí nghiệm).
⚫︎ 真水 (まみず - mamizu): nước ngọt (nước không chứa muối, hoặc chứa rất ít muối).
傷口を塩水で洗ってください。 ・Bản dịch: Vui lòng rửa vết thương bằng nước muối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 塩水 để chỉ rõ dung dịch cần thiết để vệ sinh vết thương.
海水は塩水なので、飲めません。 ・Bản dịch: Nước biển là nước muối, vì vậy không thể uống được. ・Giải thích: Giải thích về tính chất của nước biển.
Từ này có nguồn gốc đơn giản từ việc ghép hai từ: 塩 (muối) và 水 (nước).