潜ります(もぐります、mogurimasu)
- lặn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOGU
潜
もぐ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
潜ります (もぐります, phiên âm: mogurimasu) có nghĩa là "lặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | lặn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mogurimasu
Hiragana:もぐります
Thể lịch sự (ます形) | もぐります潜ります。dive. |
Thể từ điển (辞書形) | 潜るdive |
Thể liên dụng (て形) | 潜って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 潜らないnot dive |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 潜ったdived |
Thể kết thúc (終止形) | 潜る。dive. |
Thể điều kiện (仮定形) | 潜ればif dive |
Thể ý chí (意志形) | 潜ろう !let's dive |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 潜れ !dive ! |