Nihongo

潜ります(もぐります、mogurimasu)
- lặn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOGU

潜

もぐ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

潜ります (もぐります, phiên âm: mogurimasu) có nghĩa là "lặn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:lặn
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mogurimasu

Hiragana:もぐります

Thể lịch sự
(ます形)
もぐります潜ります。dive.
Thể từ điển
(辞書形)
潜るdive
Thể liên dụng
(て形)
潜って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
潜らないnot dive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
潜ったdived
Thể kết thúc
(終止形)
潜る。dive.
Thể điều kiện
(仮定形)
潜ればif dive
Thể ý chí
(意志形)
潜ろう !let's dive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
潜れ !dive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

潜ります có nghĩa là "lặn", "lặn xuống", hoặc "chui vào". Nó mô tả hành động di chuyển xuống dưới bề mặt của một chất lỏng (thường là nước), hoặc vào một không gian kín. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Chủ yếu liên quan đến việc di chuyển xuống dưới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 海に潜ります。 Dịch: Lặn xuống biển. ⚫︎ 水の中に潜ります。 Dịch: Lặn xuống nước. ⚫︎ 秘密の場所に潜ります。 Dịch: Chui vào nơi bí mật.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động lặn xuống nước, hoặc ẩn mình vào một nơi nào đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống như bơi lội, thám hiểm dưới nước, hoặc ẩn nấp. ⚫︎ Lưu ý rằng, tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa của từ có thể khác nhau. Ví dụ, trong trường hợp nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ việc ẩn náu hoặc giấu giếm điều gì đó.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji là 潜, hiragana là もぐります. ⚫︎ Cách viết thường là sử dụng kanji 潜 kết hợp với hiragana ります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 潜水(せんすい): Lặn. ⚫︎ ダイビング: Lặn (dùng từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 隠れる(かくれる): Ẩn náu, trốn. (nghĩa bóng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 浮く(うく): Nổi. ⚫︎ 出る(でる): Ra, thoát ra. (nghĩa bóng)

Ví dụ câu 1

私は毎朝、プールで潜ります。 ・Bản dịch: Mỗi sáng tôi lặn trong hồ bơi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lặn thường xuyên trong hồ bơi.

Ví dụ câu 2

彼は船の下に潜り、秘密の通路を見つけました。 ・Bản dịch: Anh ấy lặn xuống dưới tàu và tìm thấy một lối đi bí mật. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động lặn để tìm kiếm một thứ gì đó. Chú ý đến dạng quá khứ của 潜ります, đó là 潜り (moguri).

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "潜" (sen) trong tiếng Hán-Nhật có nghĩa là "lặn" hoặc "ẩn nấp". ⚫︎ "り" (ri) là một trợ động từ. ⚫︎ "ます" (masu) là một trợ động từ lịch sự. ⚫︎ Do đó, 潜ります có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji 潜 với các thành phần ngữ pháp để tạo thành động từ "lặn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud