展望台(てんぼうだい、tenboudai)
- đài quan sát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENBOUDAI
展望台
てんぼうだい
展望台 (てんぼうだい, phiên âm: tenboudai) có nghĩa là "đài quan sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đài quan sát |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |