展望台(てんぼうだい、tenboudai)
- đài quan sát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENBOUDAI
展望台
てんぼうだい
展望台 (てんぼうだい, phiên âm: tenboudai) có nghĩa là "đài quan sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đài quan sát |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
展望台 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là đài quan sát hoặc điểm ngắm cảnh. Đó là một khu vực, thường nằm ở vị trí cao, được thiết kế để cung cấp tầm nhìn rộng và toàn cảnh. 展望台 thường được xây dựng trên các tòa nhà cao tầng, ngọn núi, hoặc những khu vực có tầm nhìn đẹp.
⚫︎東京タワーの展望台から夜景を見るのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích ngắm cảnh đêm từ đài quan sát của Tháp Tokyo. ⚫︎あの山にはとても綺麗な展望台があります。 ・Bản dịch: Trên ngọn núi đó có một đài quan sát rất đẹp. ⚫︎新しい展望台は、360度のパノラマビューを提供しています。 ・Bản dịch: Đài quan sát mới cung cấp tầm nhìn toàn cảnh 360 độ.
Bạn có thể sử dụng 展望台 khi bạn muốn nói về một địa điểm cụ thể để ngắm cảnh, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một khu vực đặc biệt được thiết kế để xem phong cảnh từ trên cao. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh du lịch, mô tả địa điểm, hoặc trong các cuộc trò chuyện về các điểm tham quan. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn đi đến một 展望台, hoặc khi bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một địa điểm có 展望台.
Từ 展望台 được viết bằng kanji (漢字) là 展望台. Cách đọc (hiragana) là てんぼうだい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không có sự thay đổi.
⚫︎ 展望フロア (てんぼうフロア - tenbou furoa): Tầng quan sát. ⚫︎ 展望スペース (てんぼうスペース - tenbou supeesu): Không gian quan sát. ⚫︎ 見晴らし台 (みはらしだい - miharashidai): Điểm nhìn. (thường nhỏ hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 展望台. Tuy nhiên, các từ chỉ những nơi không có tầm nhìn có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng, ví dụ như 地下室 (chikashitsu - tầng hầm) hoặc 閉鎖空間 (heisa kuukan - không gian kín).
週末に、大阪の梅田スカイビルの展望台に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi đến đài quan sát của Tòa nhà Umeda Sky ở Osaka vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 展望台 để nói về một điểm tham quan cụ thể.
この展望台からは、天気が良ければ富士山が見えます。 ・Bản dịch: Từ đài quan sát này, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ nếu thời tiết đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả tầm nhìn có thể có từ một 展望台.
展望台 được tạo thành từ hai thành phần chính: 展望 (tenbou), có nghĩa là "tầm nhìn" hoặc "quan sát", và 台 (dai), có nghĩa là "bệ", "sân khấu", hoặc "nền tảng". Vì vậy, về cơ bản, 展望台 có nghĩa là một nền tảng hoặc nơi để có được một tầm nhìn tốt.