Nihongo

望遠鏡(ぼうえんきょう、bouenkyoう)
- kính viễn vọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOUENKYOU

望遠鏡

ぼうえんきょう

望遠鏡 (ぼうえんきょう, phiên âm: bouenkyoう) có nghĩa là "kính viễn vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kính viễn vọng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

望遠鏡 (bōenkyō) có nghĩa là "kính thiên văn" hoặc "kính viễn vọng". Nó là một dụng cụ quang học được sử dụng để quan sát các vật thể ở xa bằng cách thu thập và tập trung ánh sáng. 望遠鏡 giúp người dùng nhìn thấy các vật thể như hành tinh, ngôi sao và các thiên hà ở xa một cách rõ ràng và chi tiết hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎望遠鏡で星を観察する。 Dịch: Quan sát các vì sao bằng kính thiên văn. ⚫︎新しい望遠鏡を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc kính thiên văn mới. ⚫︎望遠鏡を通して、月を見ました。 Dịch: Tôi đã nhìn thấy mặt trăng thông qua kính thiên văn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 望遠鏡 khi nói về việc sử dụng kính thiên văn để quan sát bầu trời đêm, xem các hành tinh, hoặc khi nói về loại kính dùng để nhìn xa. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thiên văn học hoặc trong các cuộc trò chuyện về sở thích ngắm sao.

Cách viết

望遠鏡 được viết bằng chữ Hán (kanji) là: 望遠鏡. Cách đọc (furigana) là: ぼうえんきょう (bōenkyō). Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) là 鏡 (kyō).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến mục đích sử dụng, như: ⚫︎ 天体観測器具 (tentai kansoku kigu): dụng cụ quan sát thiên văn. ⚫︎ 双眼鏡 (sōgankyō): ống nhòm (dùng để quan sát gần hơn, không phải 望遠鏡).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 望遠鏡 là một công cụ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các công cụ nhìn gần, nhưng không phải là từ trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

夜空を望遠鏡で眺めると、星がとても綺麗に見えます。 ・Bản dịch: Khi nhìn bầu trời đêm bằng kính thiên văn, các vì sao trông rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng 望遠鏡 để quan sát các vì sao vào ban đêm.

Ví dụ câu 2

この望遠鏡は性能が良いので、月のクレーターもはっきり見えます。 ・Bản dịch: Chiếc kính thiên văn này có hiệu suất tốt nên có thể nhìn rõ các miệng núi lửa trên Mặt Trăng. ・Giải thích: Câu này giải thích về chất lượng và khả năng của 望遠鏡 trong việc quan sát các chi tiết.

Nguồn gốc

Từ "望遠鏡" (bōenkyō) là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 望 (bō) có nghĩa là "mong muốn", "ước vọng" hoặc "nhìn xa". ⚫︎ 遠 (en) có nghĩa là "xa". ⚫︎ 鏡 (kyō) có nghĩa là "gương" hoặc "kính". Do đó, 望遠鏡 có nghĩa là "kính nhìn xa", phản ánh chức năng của nó là để xem các vật ở xa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud