画面(がめん、gamen)
- màn hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAMEN
画面
がめん
画面 (がめん, phiên âm: gamen) có nghĩa là "màn hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | màn hình |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAMEN
画面
がめん
画面 (がめん, phiên âm: gamen) có nghĩa là "màn hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | màn hình |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |