画面(がめん、gamen)
- màn hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAMEN
画面
がめん
画面 (がめん, phiên âm: gamen) có nghĩa là "màn hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | màn hình |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
画面 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "màn hình", "khung hình", hoặc "giao diện". Nó thường được sử dụng để chỉ bề mặt nơi hình ảnh, văn bản, hoặc các yếu tố trực quan khác được hiển thị, như màn hình của điện thoại, máy tính, hoặc TV. Từ này cũng có thể dùng để chỉ một khung cảnh, một bối cảnh cụ thể được thể hiện.
⚫︎パソコンの 画面 が明るすぎる。 Dịch: Màn hình máy tính quá sáng. ⚫︎テレビの 画面 が映らない。 Dịch: Màn hình TV không hiển thị. ⚫︎ゲームの 画面 を見て楽しんでいます。 Dịch: Tôi đang xem màn hình game và thấy thích thú.
Bạn có thể sử dụng 画面 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về màn hình của một thiết bị điện tử. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả giao diện hoặc khung cảnh của một chương trình, trò chơi, hoặc phim. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ đến một vùng hiển thị cụ thể.
画面 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 画面 ⚫︎ Hiragana: がめん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là がめん.
⚫︎ モニター (monitaa): Màn hình (thường dùng cho các thiết bị điện tử) ⚫︎ ディスプレイ (disupurei): Màn hình (màn hình hiển thị) ⚫︎ スクリーン (sukuriin): Màn chiếu, màn hình (ví dụ: màn hình rạp chiếu phim)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự vắng mặt của hình ảnh hoặc giao diện. Ví dụ: ⚫︎ 見えない (mienai): không nhìn thấy ⚫︎ 暗い (kurai): tối, mờ
携帯電話の 画面 が割れてしまった。 ・Bản dịch: Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ màn hình của điện thoại di động bị hư hỏng.
このアプリの 画面 は使いやすい。 ・Bản dịch: Giao diện của ứng dụng này rất dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này tập trung vào tính dễ sử dụng của giao diện ứng dụng.
画面 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 画 (ga): hình ảnh, tranh vẽ. ⚫︎ 面 (men): bề mặt, mặt. Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "bề mặt hình ảnh", "khung hình" hay "màn hình".