Nihongo

見送り(みおくり、miokuri)
- tiễn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIOKU

見送

みおく

RI

り

り

見送り (みおくり, phiên âm: miokuri) có nghĩa là "tiễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tiễn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

見送り (みおくり) có nghĩa là tiễn, tiễn đưa, hoặc tiễn biệt. Nó có thể ám chỉ hành động đưa người khác đến một địa điểm nào đó (ví dụ: ga tàu, sân bay) để họ lên đường, hoặc chỉ đơn giản là vẫy tay chào tạm biệt khi họ rời đi. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trì hoãn hoặc bỏ qua một việc gì đó. ⚫︎ Trong ngữ cảnh thông thường, 見送り thường liên quan đến việc tiễn đưa người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp. ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng với ý nghĩa khác, chẳng hạn như "bỏ qua" hoặc "không thông qua" (ví dụ: một đề xuất).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 友達を駅まで見送りに行った。 ・Dịch: Tôi đã tiễn bạn đến nhà ga. ⚫︎ 彼女は空港まで彼を見送りに行った。 ・Dịch: Cô ấy đã tiễn anh ấy ra sân bay. ⚫︎ この提案は見送りになりました。 ・Dịch: Đề xuất này đã bị bác bỏ.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động tiễn đưa ai đó. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc bác bỏ hoặc không thông qua một việc gì đó (ít phổ biến hơn). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi. Ví dụ, trong trường hợp tiễn người, bạn có thể thêm các từ chỉ địa điểm (ví dụ: ga tàu, sân bay) hoặc các động từ chỉ hành động (ví dụ: vẫy tay).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 見送り, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana みおくり. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana (送り) là bắt buộc.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 送る (okuru): Gửi, đưa (nói chung). ⚫︎ 見送る (miokuru): 見送り (tiễn, đưa, tiễn biệt) ⚫︎ 別れ (wakare): Chia tay, từ biệt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. ⚫︎ Có thể xem xét các từ trái nghĩa liên quan đến hành động nhận (ví dụ, gặp gỡ) hoặc thông qua (ví dụ, chấp nhận).

Ví dụ câu 1

私は彼を空港まで見送りに行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi tiễn anh ấy ra sân bay. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã thực hiện hành động tiễn người khác đến sân bay.

Ví dụ câu 2

会議ではその案は見送りとなった。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, kế hoạch đó đã bị bác bỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見送り theo nghĩa bóng, ám chỉ việc không thông qua kế hoạch.

Nguồn gốc

⚫︎ 見送り là sự kết hợp của hai từ: 見 (mi, xem, nhìn) và 送り (okuri, đưa, tiễn). ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu là "nhìn (người khác) đi", sau đó phát triển thành ý nghĩa tiễn biệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud