見送り(みおくり、miokuri)
- tiễn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIOKU
見送
みおく
RI
り
り
見送り (みおくり, phiên âm: miokuri) có nghĩa là "tiễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tiễn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIOKU
見送
みおく
RI
り
り
見送り (みおくり, phiên âm: miokuri) có nghĩa là "tiễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tiễn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |