Nihongo

転校(てんこう、tenkou)
- chuyển trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENKOU

転校

てんこう

転校 (てんこう, phiên âm: tenkou) có nghĩa là "chuyển trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chuyển trường
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

転校 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "chuyển trường" hoặc "chuyển lớp". Nó chỉ hành động một học sinh hoặc sinh viên rời khỏi trường hiện tại và đăng ký vào một trường khác. 転校 có thể áp dụng cho nhiều cấp học, từ tiểu học đến đại học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんは中学校を卒業した後、高校に転校しました。 Dịch: Yamada đã chuyển trường lên cấp ba sau khi tốt nghiệp cấp hai. ⚫︎新しい学校に転校して、友達ができるか心配です。 Dịch: Tôi lo lắng không biết sẽ kết bạn được ở trường mới sau khi chuyển trường không.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được dùng khi nói về việc thay đổi trường học của ai đó, hoặc khi bản thân mình phải thay đổi. ⚫︎ Bạn có thể dùng 転校 trong các tình huống như: nói chuyện với bạn bè, gia đình, giáo viên hoặc trong các văn bản chính thức liên quan đến việc chuyển trường.

Cách viết

⚫︎ 転校 được viết bằng chữ Hán 転校. ⚫︎ Cách đọc (furigana): てんこう ⚫︎ 転校 chỉ có một cách viết duy nhất với chữ Hán này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự: ⚫︎ 学校を変える (Gakkou o kaeru): Thay đổi trường học ⚫︎ 転学 (てんがく - Tengaku): Cùng nghĩa với 転校, nhưng ít phổ biến hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc không chuyển trường, bạn có thể dùng các cụm từ phủ định: ⚫︎ 転校しない (Tenkou shinai): Không chuyển trường ⚫︎ 同じ学校に残る (Onaji gakkou ni nokoru): Ở lại cùng một trường.

Ví dụ câu 1

両親の仕事の関係で、来年、東京の学校へ転校することになりました。 ・Bản dịch: Vì công việc của bố mẹ, tôi sẽ phải chuyển trường đến một trường ở Tokyo vào năm tới. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do và thời điểm của việc 転校.

Ví dụ câu 2

転校手続きは複雑ですが、学校の事務室で教えてもらえます。 ・Bản dịch: Thủ tục chuyển trường khá phức tạp, nhưng bạn có thể được hướng dẫn tại văn phòng trường. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các thủ tục liên quan đến việc 転校.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 転 (ten) có nghĩa là "chuyển", "đảo" và 校 (kou) có nghĩa là "trường học". Ghép hai chữ này lại để chỉ hành động chuyển từ trường học này sang trường học khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud