電子マネー(でんしマネー、denshimaneー)
- tiền điện tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSHI
電子
でんし
MA
マ
マ
NE
ネ
ネ
ー
ー
ー
電子マネー (でんしマネー, phiên âm: denshimaneー) có nghĩa là "tiền điện tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiền điện tử |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電子マネー (Denshi Manē) có nghĩa là "tiền điện tử" hoặc "ví điện tử" trong tiếng Việt. Đây là một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó tiền được lưu trữ và giao dịch bằng phương tiện điện tử, chẳng hạn như thẻ, điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh. 電子マネー cho phép người dùng thanh toán nhanh chóng và tiện lợi tại các cửa hàng, trên mạng và trong nhiều tình huống khác.
⚫︎コンビニで電子マネーで払います。 ・Dịch: Tôi thanh toán bằng tiền điện tử ở cửa hàng tiện lợi. ⚫︎電子マネーで新幹線の切符を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua vé tàu Shinkansen bằng tiền điện tử. ⚫︎この店は電子マネーに対応していますか? ・Dịch: Cửa hàng này có hỗ trợ tiền điện tử không?
Bạn có thể sử dụng 電子マネー khi bạn muốn nói về việc thanh toán bằng các phương tiện kỹ thuật số. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, bao gồm mua sắm tại cửa hàng, thanh toán trực tuyến, đi lại bằng tàu hoặc xe buýt, v.v. Bạn có thể hỏi 電子マネー có được chấp nhận tại một địa điểm cụ thể hay không.
電子マネー được viết bằng: ⚫︎ Kanji và Katakana: 電子マネー ⚫︎ Hiragana và Katakana: でんしマネー Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Phần "マネー" (manē) luôn được viết bằng Katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("money").
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎キャッシュレス決済 (Kyasshuresu Kessai): Thanh toán không dùng tiền mặt ⚫︎デジタルマネー (Dejitaru Manē): Tiền kỹ thuật số.
⚫︎現金 (Genkin): Tiền mặt.
最近は、電子マネーでの支払いが一般的になりました。 ・Dịch: Gần đây, việc thanh toán bằng tiền điện tử đã trở nên phổ biến. ・Giải thích: Câu này giải thích sự thay đổi trong thói quen thanh toán, cho thấy xu hướng sử dụng tiền điện tử ngày càng tăng.
携帯電話で電子マネーを使うと便利です。 ・Dịch: Sử dụng tiền điện tử bằng điện thoại di động rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tiện lợi của việc sử dụng tiền điện tử thông qua điện thoại thông minh.
Từ 電子 (denshi) có nghĩa là "điện tử" và マネー (manē) là từ mượn từ "money" (tiền) trong tiếng Anh. Do đó, 電子マネー là sự kết hợp của công nghệ điện tử và tiền tệ.