不細工な(ぶさいくな、busaikuna)
- vụng về
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUSAIKU
不細工
ぶさいく
NA
な
な
不細工な (ぶさいくな, phiên âm: busaikuna) có nghĩa là "vụng về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vụng về |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぶさいくな不細工な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不細工です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不細工に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不細工じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不細工だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不細工だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不細工ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不細工さ |
Giải thích AI
不細工な có nghĩa là "xấu xí", "vụng về", hoặc "kém duyên". Nó thường được sử dụng để mô tả ngoại hình, tính cách, hoặc một vật gì đó không đẹp mắt hoặc không được khéo léo. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực.
⚫︎あの人は不細工な顔をしている。 Dịch: Người đó có khuôn mặt xấu xí. ⚫︎不細工な絵を描いてしまった。 Dịch: Tôi đã vẽ một bức tranh xấu xí. ⚫︎彼の不細工な態度に、皆が困惑した。 Dịch: Mọi người đều bối rối trước thái độ vụng về của anh ấy.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 不細工な để mô tả ngoại hình của một người, vật thể, hoặc tác phẩm nghệ thuật không đẹp mắt. ⚫︎ Cũng có thể dùng để chỉ những hành động hoặc thái độ vụng về, thiếu tinh tế. ⚫︎ Nên cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể mang ý nghĩa xúc phạm, đặc biệt khi nói về ngoại hình của người khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là ぶさいくな. ⚫︎ Kanji là 不細工, nhưng thường đi kèm với trợ từ な để trở thành tính từ đuôi na, 不細工な. ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "な".
⚫︎ 醜い (minikui): Xấu xí (dùng để chỉ vẻ bề ngoài, thường mang nghĩa mạnh hơn 不細工な). ⚫︎ みにくい (minikui): Xấu xí (tương tự 醜い). ⚫︎ 格好悪い (kakko warui): Xấu xí, không đẹp, không ngầu. ⚫︎ まずい (mazui): Dở (khi nói về đồ ăn). ⚫︎ 下手な (heta na): Vụng về, kém. ⚫︎ みっともない (mittomonai): Đáng xấu hổ, không đẹp mắt (thường chỉ hành vi).
⚫︎ 美しい (utsukushii): Đẹp. ⚫︎ きれいな (kirei na): Đẹp, sạch sẽ. ⚫︎ かっこいい (kakkoii): Ngầu, đẹp trai. ⚫︎ 上手な (jouzu na): Giỏi, khéo léo.
彼の不細工な字は、まるで子供のようだ。 ・Bản dịch: Chữ viết xấu xí của anh ấy giống như chữ của trẻ con. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不細工な để mô tả nét chữ không đẹp.
不細工なデザインの服は、あまり人気がない。 ・Bản dịch: Những bộ quần áo có thiết kế xấu thì không được ưa chuộng cho lắm. ・Giải thích: Câu này dùng 不細工な để mô tả thiết kế không đẹp của quần áo.
不細工 được tạo thành từ các chữ Hán sau: ⚫︎ 不 (fu): không, không phải. ⚫︎ 細 (sai): nhỏ, chi tiết. ⚫︎ 工 (ku): công việc, sự khéo léo. Do đó, 不細工 ban đầu có nghĩa là "không khéo léo" hay "không tỉ mỉ". Theo thời gian, nó đã mở rộng nghĩa để chỉ sự xấu xí và vụng về.