研磨(けんま、kenma)
- mài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENMA
研磨
けんま
研磨 (けんま, phiên âm: kenma) có nghĩa là "mài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | mài |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
研磨研磨 có nghĩa là mài, đánh bóng, hoặc rèn giũa. Nó mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên mịn màng, sáng bóng, hoặc cải thiện chất lượng của nó thông qua việc cọ xát, mài mòn, hoặc tập luyện. Nó không chỉ giới hạn ở các vật thể vật lý mà còn có thể áp dụng cho việc phát triển kỹ năng hoặc kiến thức.
⚫︎ ナイフを研磨する。 ・Dịch: Mài dao. ⚫︎ 技術を研磨する。 ・Dịch: Rèn luyện kỹ năng. ⚫︎ 宝石を研磨する。 ・Dịch: Đánh bóng đá quý.
Bạn có thể sử dụng 研磨研磨 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động mài, đánh bóng hoặc cải thiện một cái gì đó. Ví dụ: khi bạn muốn nói về việc mài một con dao, bạn có thể dùng. Hoặc khi bạn muốn diễn tả việc trau dồi kỹ năng, bạn cũng có thể sử dụng từ này. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.
Từ 研磨研磨 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc là けんま. Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 磨く (みがく - migaku): Mài, đánh bóng. ⚫︎ 研鑽 (けんさん - kensan): Rèn luyện, trau dồi (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng). ⚫︎ 洗練 (せんれん - senren): Tinh luyện, làm cho tinh tế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả sự xuống cấp hoặc làm hỏng có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng. Ví dụ: ⚫︎ 劣化 (れっか - rekka): Suy giảm, xuống cấp. ⚫︎ 腐食 (ふしょく - fushoku): Ăn mòn.
彼は長年の経験を通して、その技術を研磨してきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã rèn luyện kỹ năng của mình thông qua nhiều năm kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 研磨研磨 để diễn tả quá trình cải thiện và phát triển kỹ năng thông qua kinh nghiệm.
宝石職人は、宝石の美しさを最大限に引き出すために、細心の注意を払って宝石を研磨する。 ・Bản dịch: Người thợ kim hoàn cẩn thận đánh bóng đá quý để phát huy tối đa vẻ đẹp của chúng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 研磨研磨 trong bối cảnh đánh bóng đá quý để tăng giá trị thẩm mỹ.
研磨研磨 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 研 (ken): Mài, nghiên cứu. ⚫︎ 磨 (ma): Đánh bóng, cọ xát. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa là "mài, đánh bóng" hoặc "rèn luyện".