Nihongo

女性(じょせい、josei)
- phụ nữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOSEI

女性

じょせい

女性 (じょせい, phiên âm: josei) có nghĩa là "phụ nữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:phụ nữ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

女性 có nghĩa là "phụ nữ" hoặc "nữ giới" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những người có giới tính nữ, bao gồm cả phụ nữ trưởng thành và phụ nữ trẻ. Từ này thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến văn bản trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は優秀な[女性]です。 ・Dịch: Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc. ⚫︎この店は[女性]のお客様に人気があります。 ・Dịch: Cửa hàng này được phụ nữ yêu thích.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 女性 trong nhiều tình huống để nói về phụ nữ. ⚫︎ Khi nói về giới tính của một người. ⚫︎ Khi đề cập đến một nhóm người là phụ nữ. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc thông báo chính thức.

Cách viết

Từ 女性 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 女性 ⚫︎ Hiragana: じょせい (Cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 婦人 (fujin): Phu nhân, thường dùng trong văn cảnh trang trọng. ⚫︎ 女 (onna): Phụ nữ, nữ giới (cách dùng đơn giản hơn, không trang trọng bằng) ⚫︎ 女性陣 (joseijin): Các quý cô, phái nữ (tập thể)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 男性 (dansei): Nam giới

Ví dụ câu 1

[女性]の社会進出は重要です。 ・Bản dịch: Sự tham gia của phụ nữ vào xã hội là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phụ nữ tham gia vào các hoạt động xã hội.

Ví dụ câu 2

この映画は、力強い[女性]たちの物語です。 ・Bản dịch: Bộ phim này là câu chuyện về những người phụ nữ mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này mô tả nội dung của bộ phim, tập trung vào nhân vật nữ chính.

Nguồn gốc

Từ 女性 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 女 (jo): Nữ, phụ nữ ⚫︎ 性 (sei): Tính, giới tính Ghép lại để tạo thành nghĩa "nữ giới" hoặc "phụ nữ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud