Nihongo

接着(せっちゃく、seっchaku)
- dán dính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SECCHAKU

接着

せっちちゃく

接着 (せっちゃく, phiên âm: seっchaku) có nghĩa là "dán dính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:dán dính
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

接着接着 có nghĩa là "dính", "kết dính", "gắn kết" hoặc "dán". Nó mô tả hành động hoặc trạng thái của việc liên kết hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau bằng cách sử dụng chất kết dính hoặc bằng các phương pháp khác. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gắn bó, liên kết về mặt tình cảm hoặc trong các mối quan hệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木材を接着する Translation: Dán gỗ. ⚫︎テープで書類を接着する Translation: Dán tài liệu bằng băng keo. ⚫︎友情の接着 Translation: Sự gắn kết tình bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 接着接着 khi nói về việc kết dính vật liệu trong công việc, ví dụ như xây dựng, sửa chữa. ⚫︎ Nó cũng được dùng khi nói về việc dán giấy tờ, dán tem. ⚫︎ Ngoài ra, 接着接着 còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gắn kết, liên kết giữa con người với nhau, hoặc giữa người với một tổ chức nào đó.

Cách viết

⚫︎ Chữ 接着接着 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc là せっちゃく (se-c-cha-ku) bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ くっつける (kuttsukeru): Gắn vào, dính vào. ⚫︎ くっつく (kuttsuku): Dính, dán. ⚫︎ 張り合わせる (hariawaseru): Dán, dán lại. ⚫︎ 結合 (ketsugou): Kết hợp, liên kết (thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 剥がす (hagasu): Bóc, gỡ ra. ⚫︎ 分離 (bunri): Tách rời. ⚫︎ 分解 (bunkai): Phân tách.

Ví dụ câu 1

この接着剤は非常に強力で、一度接着すると簡単には剥がれません。 ・Bản dịch: Keo dán này rất chắc, một khi đã dán thì không dễ bóc ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 接着接着 để mô tả khả năng dính chắc của keo dán.

Ví dụ câu 2

チームのメンバーは強い絆で接着されている。 ・Bản dịch: Các thành viên trong đội gắn kết với nhau bằng một mối quan hệ mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 接着接着 theo nghĩa bóng, chỉ sự gắn kết về tình cảm trong một nhóm.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 接 (setsu) có nghĩa là "tiếp xúc", "tiếp giáp", và 着 (chaku) có nghĩa là "đính vào", "gắn vào". Ghép hai chữ này lại để tạo ra ý nghĩa là "dính vào", "gắn kết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud