Nihongo

吸着(きゅうちゃく、kyuuchaku)
- hấp phụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUCHAKU

吸着

きゅうちゃく

吸着 (きゅうちゃく, phiên âm: kyuuchaku) có nghĩa là "hấp phụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hấp phụ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

吸着吸着 trong tiếng Việt có nghĩa là "sự hấp phụ" hoặc "sự bám dính" (của các phân tử, nguyên tử, ion) lên bề mặt của một chất rắn hoặc chất lỏng. Đây là một hiện tượng vật lý trong đó các phân tử của một chất bị giữ lại trên bề mặt của một chất khác. Nó khác với sự hấp thụ (absorption), trong đó chất này đi vào bên trong chất kia. Hiện tượng 吸着吸着 thường xảy ra do lực tương tác giữa các phân tử, như lực Van der Waals hoặc liên kết hóa học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 活性炭は臭いを吸着する ・Dịch: Than hoạt tính hấp phụ mùi. ⚫︎ 金属表面にガスが吸着する ・Dịch: Khí hấp phụ trên bề mặt kim loại. ⚫︎ 細胞が表面に吸着する ・Dịch: Tế bào bám dính vào bề mặt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 吸着吸着 để mô tả nhiều tình huống khác nhau, từ các quá trình hóa học và vật lý đến các ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Nó thích hợp để nói về việc các chất bám vào bề mặt một vật liệu nào đó.

Cách viết

⚫︎ 吸着吸着 được viết bằng chữ Hán 吸着, với cách đọc là きゅうちゃく (kyuuchaku). ⚫︎ Thông thường, không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 結合 (ketsugou): Sự kết hợp, liên kết ⚫︎ 付着 (fuchaku): Sự dính vào, sự bám vào ⚫︎ 粘着 (nechaku): Sự dính chặt

Từ trái nghĩa

⚫︎ 脱着 (dacchaku): Sự tháo ra, sự gỡ ra (trong một số ngữ cảnh) ⚫︎ 放出 (houshutsu): Sự giải phóng, phát ra

Ví dụ câu 1

このフィルターは有害物質を吸着する ・Bản dịch: Bộ lọc này hấp phụ các chất độc hại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 吸着吸着 để mô tả khả năng loại bỏ các chất độc hại của bộ lọc.

Ví dụ câu 2

タンパク質が表面に吸着し、細胞培養に影響を与えることがある ・Bản dịch: Protein bám dính vào bề mặt và đôi khi ảnh hưởng đến việc nuôi cấy tế bào. ・Giải thích: Câu này mô tả tác động của sự hấp phụ protein trên bề mặt đến quá trình nuôi cấy tế bào.

Nguồn gốc

吸着吸着 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 吸 (kyuu): Hút, hấp thu ⚫︎ 着 (chaku): Bám, dính Do đó, ý nghĩa tổng thể của từ này phản ánh trực tiếp hành động hút và bám dính của các chất lên bề mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud