Nihongo

吸引(きゅういん、kyuuin)
- hút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUIN

吸引

きゅういん

吸引 (きゅういん, phiên âm: kyuuin) có nghĩa là "hút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hút
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

吸引 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hút", "hút vào", "thu hút", hoặc "hấp dẫn". Nó biểu thị hành động kéo hoặc đưa một thứ gì đó vào bên trong bằng lực hút hoặc bằng sức hấp dẫn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thu hút về mặt cảm xúc hoặc sự quan tâm. ⚫︎ Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến lực hút của một vật chất khác, ví dụ như máy hút bụi. ⚫︎ Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó có thể chỉ sự hấp dẫn của một người, một ý tưởng, hoặc một điều gì đó khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎掃除機はゴミを吸引します。 Dịch: Máy hút bụi hút rác. ⚫︎彼女の魅力は多くの人を吸引する。 Dịch: Sự quyến rũ của cô ấy thu hút rất nhiều người. ⚫︎磁石が鉄を吸引する。 Dịch: Nam châm hút sắt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 吸引 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động "hút" hoặc "thu hút". ⚫︎ Khi nói về các thiết bị hút, bạn có thể dùng để mô tả chức năng của chúng, ví dụ như máy hút bụi. ⚫︎ Khi nói về sự thu hút của một người, bạn có thể dùng để miêu tả sự hấp dẫn của họ. ⚫︎ Khi nói về các hiện tượng tự nhiên, bạn có thể dùng để mô tả lực hút của các vật thể. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các biến thể của động từ này, chẳng hạn như: ⚫︎吸引します (khiêm nhường, lịch sự) ⚫︎吸引した (quá khứ) ⚫︎吸引できる (có thể hút) ⚫︎吸引力(khả năng hút)

Cách viết

Từ 吸引 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 吸引 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きゅういん ⚫︎ Trong một số trường hợp, okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 吸い込む(すいこむ): Hút vào ⚫︎ 引きつける(ひきつける): Thu hút, lôi cuốn ⚫︎ 魅了する(みりょうする): Mê hoặc, quyến rũ ⚫︎ 惹きつける(ひきつける): Thu hút, lôi cuốn (gần nghĩa với引きつける)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 反発(はんぱつ):Phản kháng, đẩy lùi ⚫︎ 拒否(きょひ):Từ chối ⚫︎ 退ける(しりぞける):Đẩy lùi, gạt ra

Ví dụ câu 1

新しい技術は市場の需要を吸引した。 ・Bản dịch: Công nghệ mới đã thu hút nhu cầu của thị trường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 吸引 theo nghĩa bóng, chỉ ra rằng công nghệ mới đã làm tăng sự quan tâm và nhu cầu của thị trường.

Ví dụ câu 2

そのお店は独特の雰囲気が人を吸引する。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có một bầu không khí độc đáo, thu hút mọi người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 吸引 để chỉ ra sức hấp dẫn của một cửa hàng, liên quan đến không gian và cảm giác độc đáo của nó.

Nguồn gốc

Từ 吸引 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 吸(きゅう): Hút ⚫︎ 引(いん):Kéo, dẫn Do đó, 吸引 có nghĩa là "kéo hút" hoặc "hút vào".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud