地峡(ちきょう、chikyou)
- eo đất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIKYOU
地峡
ちきょう
地峡 (ちきょう, phiên âm: chikyou) có nghĩa là "eo đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | eo đất |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
地峡 (ちきょう - chikyou) có nghĩa là eo đất, một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn và được bao quanh bởi nước ở cả hai bên. 地峡 là một đặc điểm địa lý quan trọng, thường là nơi có các kênh đào được xây dựng để tạo điều kiện giao thông đường thủy.
⚫︎パナマ地峡 Translation: Eo đất Panama ⚫︎スエズ地峡 Translation: Eo đất Suez ⚫︎彼らは地峡を横断した。 Translation: Họ đã vượt qua eo đất.
Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về địa lý, lịch sử hoặc các dự án xây dựng như kênh đào. Từ này thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán 地峡. Cách đọc là ちきょう (hiragana). Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như "eo đất", "dải đất hẹp" (dựa vào ngữ cảnh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
パナマ地峡には、重要な運河があります。 ・Bản dịch: Ở eo đất Panama có một con kênh quan trọng. ・Giải thích: Câu này mô tả về một đặc điểm địa lý nổi bật trên eo đất Panama.
スエズ地峡は、アジアとアフリカを隔てています。 ・Bản dịch: Eo đất Suez ngăn cách châu Á và châu Phi. ・Giải thích: Câu này giải thích về vị trí địa lý của eo đất Suez.
Từ này được tạo thành từ chữ 地 (chi) có nghĩa là "đất" và 峡 (kyou) có nghĩa là "hẻm núi, khe". Hai từ này kết hợp lại để mô tả một dải đất hẹp giữa hai vùng biển lớn.