Nihongo

地峡ちきょうchikyou
- eo đất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKYOU

きょ

地峡 (ちきょう, phiên âm: chikyou) có nghĩa là "eo đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:eo đất
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud