検閲(けんえつ、kenetsu)
- kiểm duyệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENETSU
検閲
けんえつ
検閲 (けんえつ, phiên âm: kenetsu) có nghĩa là "kiểm duyệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kiểm duyệt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |