Nihongo

検閲(けんえつ、kenetsu)
- kiểm duyệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENETSU

検閲

けんえつ

検閲 (けんえつ, phiên âm: kenetsu) có nghĩa là "kiểm duyệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kiểm duyệt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

検閲 (けんえつ - ken'etsu) có nghĩa là kiểm duyệt. Nó là hành động xem xét, đánh giá nội dung của một thứ gì đó (ví dụ như sách, phim, báo chí, thư từ,…) trước khi nó được công khai hoặc phân phối. Mục đích của việc 検閲 thường là để đảm bảo rằng nội dung đó tuân thủ các quy định, luật pháp, hoặc các chuẩn mực xã hội nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は、出版物の検閲を行っている。 ・Bản dịch: Chính phủ tiến hành kiểm duyệt các ấn phẩm. ⚫︎彼は手紙が検閲されることを恐れた。 ・Bản dịch: Anh ta sợ thư của mình bị kiểm duyệt. ⚫︎その映画は、検閲によって一部がカットされた。 ・Bản dịch: Bộ phim đó đã bị cắt bớt một số cảnh do kiểm duyệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 検閲 khi bạn muốn nói về quá trình xem xét và kiểm tra nội dung trước khi nó được công khai. Nó thường liên quan đến các hoạt động của chính phủ, các tổ chức, hoặc những người có thẩm quyền trong việc kiểm soát thông tin. Bạn có thể dùng từ này trong các bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào tình huống.

Cách viết

Từ 検閲 thường được viết bằng kanji và hiragana: 検閲. Kanji 検 (kiểm) có nghĩa là "kiểm tra", "xem xét". Kanji 閲 (etsu) có nghĩa là "duyệt", "xem". Hiragana けつ (ken'etsu) là cách đọc. Không có biến thể okurigana nào đáng chú ý.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 審査 (しんさ - shinsa): Kiểm tra, xem xét. ⚫︎ 査閲 (さえつ - saetsu): Xem xét, kiểm tra (thường dùng trong quân đội). ⚫︎ チェック (check): Kiểm tra (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc tự do ngôn luận hoặc xuất bản mà không bị kiểm soát.

Ví dụ câu 1

言論の自由を守るために、検閲は廃止されるべきだ。 ・Bản dịch: Để bảo vệ tự do ngôn luận, việc kiểm duyệt nên bị bãi bỏ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phản đối việc kiểm duyệt để bảo vệ quyền tự do ngôn luận.

Ví dụ câu 2

この映画は検閲をクリアするために、いくつかのシーンを削除した。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã xóa một số cảnh để vượt qua kiểm duyệt. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do một số cảnh trong phim bị cắt bỏ, liên quan đến việc kiểm duyệt.

Nguồn gốc

Từ 検閲 bắt nguồn từ tiếng Hán, kết hợp từ kanji 検 (kiểm) và 閲 (duyệt), có nghĩa là "kiểm tra và duyệt". Nó du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán và trở thành một phần của vốn từ vựng tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud