境界(きょうかい、kyoukai)
- ranh giới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUKAI
境界
きょうかい
境界 (きょうかい, phiên âm: kyoukai) có nghĩa là "ranh giới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ranh giới |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
境界 nghĩa là ranh giới, biên giới, hoặc giới hạn. Nó chỉ ra một đường phân chia, một điểm tách biệt giữa hai khu vực, hai đối tượng, hoặc hai trạng thái khác nhau. Nó có thể là một ranh giới vật lý, trừu tượng, hoặc thậm chí là một giới hạn tinh thần. ⚫︎ Nó có thể chỉ ranh giới địa lý giữa các quốc gia, khu vực. ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến ranh giới giữa hai lĩnh vực khác nhau, ví dụ, ranh giới giữa nghệ thuật và khoa học. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể chỉ ra giới hạn, ví dụ, giới hạn của một khả năng hoặc một tình huống.
⚫︎ 国と国の境界 ・Dịch: Ranh giới giữa các quốc gia. ⚫︎ 境界線 ・Dịch: Đường ranh giới. ⚫︎ 時間の境界 ・Dịch: Giới hạn của thời gian.
境界 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản học thuật. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả ranh giới vật lý, ranh giới tinh thần, hoặc ranh giới giữa các khái niệm khác nhau.
⚫︎ Chữ kanji của 境界 là 境界. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là きょうかい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 限界 (げんかい) - giới hạn ⚫︎ 区切り (くぎり) - điểm dừng, sự phân chia ⚫︎ 線 (せん) - đường, tuyến (ví dụ, đường ranh giới) ⚫︎ 境目 (さかいめ) - ranh giới (thường chỉ ranh giới giữa hai thứ gì đó)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự hòa nhập, thống nhất có thể mang ý nghĩa đối lập: ⚫︎ 統合 (とうごう) - sự hợp nhất ⚫︎ 融合 (ゆうごう) - sự kết hợp, dung hợp
この川が都道府県の境界です。 ・Bản dịch: Con sông này là ranh giới giữa các tỉnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 境界 để chỉ ra ranh giới địa lý.
彼の能力には境界がない。 ・Bản dịch: Khả năng của anh ấy không có giới hạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 境界 để chỉ ra giới hạn (hoặc sự thiếu giới hạn) của một khả năng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 境 (きょう) có nghĩa là ranh giới, khu vực. ⚫︎ 界 (かい) có nghĩa là thế giới, giới hạn. Sự kết hợp này tạo thành khái niệm về ranh giới, giới hạn giữa các khu vực hoặc các trạng thái.