国境(こっきょう、koっkyou)
- biên giới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKKYOU
国境
こっききょう
国境 (こっきょう, phiên âm: koっkyou) có nghĩa là "biên giới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | biên giới |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
国境có nghĩa là biên giới, ranh giới quốc gia. Nó chỉ đường ranh giới phân chia lãnh thổ của hai hoặc nhiều quốc gia.
⚫︎日本と韓国の国境 Dịch: Biên giới giữa Nhật Bản và Hàn Quốc ⚫︎その国境警備は厳重だ。 Dịch: An ninh biên giới đó rất nghiêm ngặt.
⚫︎Sử dụng trong các tình huống thảo luận về ranh giới quốc gia, an ninh biên giới, vấn đề di cư, quan hệ quốc tế, hoặc các sự kiện liên quan đến lãnh thổ của một quốc gia. ⚫︎Có thể dùng trong văn viết và văn nói.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán là 国境. ⚫︎Cách đọc (furigana): こっきょう. ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán.
⚫︎境界線 (きょうかいせん): Đường biên giới, ranh giới. ⚫︎国境線 (こっきょうせん): Đường biên giới quốc gia.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
両国間の国境紛争は長年続いている。 ・Bản dịch: Tranh chấp biên giới giữa hai nước đã kéo dài nhiều năm. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng tranh chấp liên quan đến biên giới giữa hai nước.
彼は国境付近の村に住んでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy sống ở một ngôi làng gần biên giới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí địa lý của một người sống gần khu vực biên giới.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 国 (くに) nghĩa là "nước, quốc gia" và 境 (さかい/きょう) nghĩa là "ranh giới, biên giới". Ghép lại, 国境 mang ý nghĩa là "ranh giới quốc gia".