Nihongo

海峡かいきょうkaikyou
- eo biển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIKYOU

きょ

海峡 (かいきょう, phiên âm: kaikyou) có nghĩa là "eo biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:eo biển
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud