Nihongo

美味しい(おいしい、oishiい)
- ngon

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

美味し

お

I

い

い

美味しい (おいしい, phiên âm: oishiい) có nghĩa là "ngon" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ngon
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おいしい美味しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
美味しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
美味しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
美味しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
美味しかった
Thể kết thúc
(終止形)
美味しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
美味しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
美味しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

美味しい có nghĩa là "ngon", "ngon miệng" hoặc "thơm ngon" trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả sự thích thú về hương vị của món ăn hoặc đồ uống. 美味しい có thể được dùng để khen ngợi món ăn đã được nếm thử hoặc để bày tỏ sự mong muốn được thưởng thức món ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このケーキは美味しいですね! ・Dịch: Bánh này ngon quá! ⚫︎美味しいラーメンを食べたい。 ・Dịch: Tôi muốn ăn mì ramen ngon. ⚫︎美味しいご飯をたくさん食べました。 ・Dịch: Tôi đã ăn rất nhiều cơm ngon.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 美味しい trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ngon miệng của món ăn. ⚫︎ Khi ăn một món ăn và cảm thấy thích thú với hương vị của nó. ⚫︎ Khi muốn khen ngợi đầu bếp hoặc người nấu ăn. ⚫︎ Khi giới thiệu một nhà hàng hoặc một món ăn ngon cho người khác. ⚫︎ Khi bày tỏ mong muốn được ăn một món ăn cụ thể.

Cách viết

美味しい thường được viết bằng hiragana là おいしい. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 美味しい. Chữ kanji bao gồm chữ 美 (mỹ - đẹp) và 味 (vị - vị giác). Okurigana (phần hiragana đi kèm) là しい. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ うまい (umai) – thường được dùng trong khẩu ngữ và có nghĩa tương tự. ⚫︎ 美味 (bimi) – có nghĩa là "vị ngon" (dùng trong văn viết). ⚫︎ 最高 (saikou) – tuyệt vời, rất ngon (thường dùng để khen ngợi). ⚫︎ 素晴らしい (subarashii) – tuyệt vời, thường dùng để khen ngợi tổng thể món ăn. ⚫︎ 美味しい 美味しい là một từ diễn tả cảm xúc trực tiếp, nên ít có từ đồng nghĩa có thể thay thế hoàn toàn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不味い (mazui) – dở, không ngon. ⚫︎ 美味しくない (oishikunai) – không ngon (dạng phủ định của 美味しい).

Ví dụ câu 1

このレストランの寿司は本当に美味しい! ・Dịch: Món sushi ở nhà hàng này thực sự ngon! ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi sushi của một nhà hàng cụ thể.

Ví dụ câu 2

手作りのケーキは美味しいですね。 ・Dịch: Bánh tự làm thật là ngon. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá cao về món bánh tự làm.

Nguồn gốc

Từ 美味しい được tạo thành từ chữ kanji 美 (mỹ - đẹp) và 味 (vị - vị giác). Ban đầu, nó có thể chỉ vẻ đẹp bên ngoài của một món ăn, sau đó, dần dần phát triển để bao gồm cả hương vị ngon miệng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud