Nihongo

燃料ねんりょうnenryou
- nhiên liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NENRYOU

りょ

燃料 (ねんりょう, phiên âm: nenryou) có nghĩa là "nhiên liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhiên liệu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud