Nihongo

燃料(ねんりょう、nenryou)
- nhiên liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NENRYOU

燃料

ねんりょう

燃料 (ねんりょう, phiên âm: nenryou) có nghĩa là "nhiên liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhiên liệu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

燃料 trong tiếng Nhật có nghĩa là nhiên liệu, dùng để chỉ các chất hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra năng lượng thông qua quá trình đốt cháy hoặc các phản ứng khác. ⚫︎ Chúng có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí. ⚫︎ Năng lượng được tạo ra có thể dùng để vận hành máy móc, phương tiện giao thông, hoặc cung cấp nhiệt, điện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ガソリンは車の燃料]です。 ・Bản dịch: Xăng là nhiên liệu cho xe ô tô. ⚫︎ 飛行機はジェット燃料]を使います。 ・Bản dịch: Máy bay sử dụng nhiên liệu phản lực. ⚫︎ このストーブは木材を燃料]としています。 ・Bản dịch: Cái lò sưởi này dùng gỗ làm nhiên liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 燃料 khi nói về các loại vật chất dùng để cung cấp năng lượng. ⚫︎ Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, giao thông, sưởi ấm và phát điện. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về các loại nhiên liệu khác nhau (ví dụ: xăng, dầu diesel, khí đốt) hoặc các vấn đề liên quan đến năng lượng.

Cách viết

燃料 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 燃料 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ねんりょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ エネルギー源 (エネルギーげん): nguồn năng lượng ⚫︎ 燃料源 (ねんりょうげん): nguồn nhiên liệu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến các từ liên quan đến sự cạn kiệt năng lượng hoặc vật chất không còn năng lượng.

Ví dụ câu 1

再生可能燃料]への転換が急務です。 ・Bản dịch: Việc chuyển đổi sang nhiên liệu tái tạo là một vấn đề cấp bách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang các loại nhiên liệu có thể tái tạo.

Ví dụ câu 2

燃料]価格の高騰が経済に影響を与えている。 ・Bản dịch: Sự tăng giá của nhiên liệu đang ảnh hưởng đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này đề cập đến ảnh hưởng tiêu cực của việc giá nhiên liệu tăng cao đối với nền kinh tế.

Nguồn gốc

Từ "燃料" được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 燃 (nen): đốt cháy ⚫︎ 料 (ryou): nguyên liệu, vật liệu Do đó, 燃料 nghĩa đen là "nguyên liệu để đốt cháy", phản ánh đúng bản chất của khái niệm này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud