鉄骨(てっこつ、teっkotsu)
- kết cấu thép
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKKOTSU
鉄骨
てっここつ
鉄骨 (てっこつ, phiên âm: teっkotsu) có nghĩa là "kết cấu thép" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kết cấu thép |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鉄骨てっこつ có nghĩa là "kết cấu thép" hoặc "khung thép" trong tiếng Việt. Nó chỉ đến bộ khung hoặc cấu trúc được làm từ thép, thường được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà, cầu, và các công trình lớn khác.
⚫︎鉄骨造の建物 ・Dịch: Tòa nhà kết cấu thép ⚫︎鉄骨工事 ・Dịch: Thi công kết cấu thép ⚫︎鉄骨がむき出しになっている ・Dịch: Khung thép bị lộ ra ngoài
Bạn có thể sử dụng 鉄骨てっこつ khi nói về: ⚫︎Vật liệu xây dựng bằng thép. ⚫︎Cấu trúc bên trong của các tòa nhà hoặc công trình. ⚫︎Quá trình xây dựng liên quan đến việc sử dụng thép.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 鉄骨. ⚫︎Cách đọc (furigana): てっこつ. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎鉄骨構造てっこつこうぞう (kết cấu thép) ⚫︎鋼構造こうぞう (kết cấu thép)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại vật liệu xây dựng khác như: ⚫︎木造もくぞう (kết cấu gỗ) ⚫︎コンクリート造コンクリートぞう (kết cấu bê tông)
このビルは鉄骨造で建てられています。 ・Bản dịch: Tòa nhà này được xây bằng kết cấu thép. ・Giải thích: Câu này mô tả cấu trúc của tòa nhà, nhấn mạnh việc sử dụng khung thép trong xây dựng.
鉄骨の設置には高い技術が必要です。 ・Bản dịch: Việc lắp đặt khung thép đòi hỏi kỹ thuật cao. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phức tạp và yêu cầu kỹ năng chuyên môn trong quá trình thi công kết cấu thép.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎鉄てつ (tetsu): nghĩa là "sắt" hoặc "thép". ⚫︎骨こつ (kotsu): nghĩa là "xương" hoặc "khung". Vì vậy, 鉄骨てっこつ theo nghĩa đen có nghĩa là "khung xương thép", ám chỉ đến bộ khung thép tạo nên cấu trúc chính của một công trình.