健在な(けんざいな、kenzaina)
- khoẻ mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENZAI
健在
けんざい
NA
な
な
健在な (けんざいな, phiên âm: kenzaina) có nghĩa là "khoẻ mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khoẻ mạnh |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | けんざいな健在な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 健在です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 健在に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 健在じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 健在だった |
Thể kết thúc (終止形) | 健在だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 健在ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 健在さ |
Giải thích AI
健在な có nghĩa là "vẫn khỏe mạnh", "vẫn sống" hoặc "còn tồn tại". Nó thể hiện tình trạng sức khỏe tốt, không bị ốm đau hoặc vẫn còn duy trì hoạt động trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng để chỉ người, nhưng cũng có thể dùng cho sự vật, hiện tượng.
⚫︎ 祖父は健在なです。 Dịch: Ông tôi vẫn khỏe mạnh. ⚫︎ 彼の会社は健在なです。 Dịch: Công ty của anh ấy vẫn còn hoạt động tốt. ⚫︎ 古い建物が健在なです。 Dịch: Tòa nhà cổ vẫn còn tồn tại.
⚫︎ Sử dụng 健在な khi bạn muốn nhấn mạnh rằng ai đó hoặc điều gì đó vẫn đang trong tình trạng sức khỏe tốt, hoạt động hoặc còn tồn tại. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự quan tâm đến tình trạng của người khác. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thư từ hoặc các bài viết.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán là 健在な. ⚫︎ Cách đọc: けんざいな (kenzai na). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana) là な.
⚫︎ 元気な (genki na) - Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. ⚫︎ お元気 (ogenki) - Khỏe mạnh (dạng kính ngữ). ⚫︎ 存命 (zonmei) - Vẫn còn sống (trang trọng).
⚫︎ 病気 (byouki) - Bệnh tật, ốm yếu. ⚫︎ 他界 (takai) - Qua đời (kính trọng).
おじいさんは今年90歳ですが、健在な]です。 ・Bản dịch: Ông tôi năm nay 90 tuổi nhưng vẫn còn khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy ông vẫn có sức khỏe tốt dù đã lớn tuổi.
この地域の伝統は、今も健在な]です。 ・Bản dịch: Truyền thống của vùng này vẫn còn tồn tại đến ngày nay. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tiếp diễn của truyền thống.
⚫︎ Từ này được tạo thành từ chữ 健 (ken) có nghĩa là "khỏe mạnh", "cường tráng" và chữ 在 (zai) có nghĩa là "tồn tại", "ở". ⚫︎ Khi kết hợp lại, 健在 (kenzai) có nghĩa là "tình trạng sức khỏe tốt" hoặc "vẫn tồn tại". ⚫︎ Thêm な vào để trở thành một tính từ đuôi "na".