建材(けんざい、kenzai)
- vật liệu xây dựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENZAI
建材
けんざい
建材 (けんざい, phiên âm: kenzai) có nghĩa là "vật liệu xây dựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vật liệu xây dựng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
建材 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ các loại vật liệu xây dựng. Nó bao gồm tất cả các loại vật liệu được sử dụng để xây dựng các công trình, từ nhà ở, tòa nhà văn phòng, cầu đường, cho đến các công trình công cộng khác.
⚫︎木材は主要な建材の一つです。 Dịch: Gỗ là một trong những loại vật liệu xây dựng chính. ⚫︎この家は新しい建材を使って建てられました。 Dịch: Ngôi nhà này được xây dựng bằng vật liệu xây dựng mới. ⚫︎建材の価格が最近上がっています。 Dịch: Giá cả của vật liệu xây dựng gần đây đang tăng lên.
Bạn có thể sử dụng từ 建材 khi nói về các vật liệu được sử dụng trong xây dựng. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về kỹ thuật, kiến trúc, mua bán vật liệu, hoặc các vấn đề liên quan đến ngành xây dựng.
Từ 建材 được viết bằng chữ Hán, với cách đọc là けんざい (kenzai) trong hiragana. Không có cách viết nào khác thông dụng. Phần okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ざい.
⚫︎ Vật liệu xây dựng (từ Việt hóa) ⚫︎ 建築材料 (kenchiku zairyou) - vật liệu kiến trúc
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 建材 là một thuật ngữ chỉ loại vật liệu.
このプロジェクトでは、環境に優しい建材が使用されます。 ・Bản dịch: Dự án này sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 建材 trong một ngữ cảnh cụ thể, liên quan đến tính bền vững và bảo vệ môi trường.
建材の品質は建物の安全性に大きく影響します。 ・Bản dịch: Chất lượng của vật liệu xây dựng ảnh hưởng lớn đến sự an toàn của tòa nhà. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng 建材 trong việc đảm bảo an toàn cho công trình.
Từ 建材 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 建 (ken) nghĩa là "xây dựng" hoặc "dựng lên", và 材 (zai) nghĩa là "vật liệu" hoặc "nguyên liệu". Do đó, 建材 có nghĩa đen là "vật liệu xây dựng".