Nihongo

資材(しざい、shizai)
- vật liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIZAI

資材

しざい

資材 (しざい, phiên âm: shizai) có nghĩa là "vật liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:vật liệu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

資材 có nghĩa là vật tư, vật liệu, hoặc nguồn lực. Nó chỉ đến những thứ cần thiết để sản xuất, xây dựng, hoặc thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến xây dựng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 建設資材 Dịch: Vật liệu xây dựng ⚫︎ 事務資材 Dịch: Vật tư văn phòng ⚫︎ 経営資材 Dịch: Nguồn lực quản lý

Cách sử dụng

資材 được sử dụng trong các tình huống cần đề cập đến các loại vật liệu, vật tư cần thiết cho một hoạt động nào đó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật, sản xuất, và quản lý. Bạn có thể sử dụng nó để nói về việc mua sắm, quản lý, hoặc sử dụng các nguồn lực.

Cách viết

⚫︎ 資材 được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc: しざい (shizai) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 材料 (ざいりょう - zairyō): Vật liệu ⚫︎ 物資 (ぶっし - busshi): Vật tư, hàng hóa ⚫︎ 資源 (しげん - shigen): Tài nguyên

Từ trái nghĩa

Thông thường, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 資材. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu hụt hoặc không có vật tư như: ⚫︎ 不足 (ふそく - fusoku): Thiếu, không đủ ⚫︎ 欠乏 (けつぼう - ketsubō): Thiếu hụt nghiêm trọng

Ví dụ câu 1

このプロジェクトに必要な資材は全て揃っています。 ・Bản dịch: Tất cả các vật tư cần thiết cho dự án này đã được chuẩn bị đầy đủ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 資材 để chỉ các vật liệu cần thiết cho dự án.

Ví dụ câu 2

新しい工場の資材の調達が急務です。 ・Bản dịch: Việc thu mua vật tư cho nhà máy mới là một vấn đề cấp bách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mua sắm 資材.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 資 (shi - tư) có nghĩa là tài sản, nguồn lực, và 材 (zai - tài) có nghĩa là vật liệu, nguyên liệu. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là các loại vật liệu, nguồn lực cần thiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud