資材(しざい、shizai)
- vật liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIZAI
資材
しざい
資材 (しざい, phiên âm: shizai) có nghĩa là "vật liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vật liệu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIZAI
資材
しざい
資材 (しざい, phiên âm: shizai) có nghĩa là "vật liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vật liệu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |