Nihongo

ブルドーザー(ブルドーザー、burudoーzaー)
- máy ủi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BU

ブ

ブ

RU

ル

ル

DO

ド

ド

ー

ー

ー

ZA

ザ

ザ

ー

ー

ー

ブルドーザー (ブルドーザー, phiên âm: burudoーzaー) có nghĩa là "máy ủi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:máy ủi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ブルドーザー là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "xe ủi đất" hoặc "máy ủi". Nó là một loại máy móc hạng nặng được sử dụng để đẩy, ủi, san phẳng đất, đá, hoặc các vật liệu khác. ブルドーザー thường có lưỡi ủi lớn ở phía trước và được trang bị bánh xích hoặc bánh lốp để di chuyển trên địa hình gồ ghề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ブルドーザーは工事現場で土を運びます。 ・Bản dịch: Xe ủi đất vận chuyển đất tại công trường xây dựng. ⚫︎この道路はブルドーザーで作られました。 ・Bản dịch: Con đường này được làm bằng xe ủi đất.

Cách sử dụng

Sử dụng ブルドーザー trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn nói về xe ủi đất hoặc các công việc liên quan đến nó, như xây dựng, phá dỡ, hoặc làm sạch mặt bằng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng.

Cách viết

ブルドーザー được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của ブルドーザー, ví dụ: 土木機械 (dobokukikai) (máy móc công trình).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

ブルドーザーが動いて、大きな岩をどけました。 ・Bản dịch: Xe ủi đất hoạt động, đã di chuyển tảng đá lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng động từ 動く (ugoku) (chuyển động) để miêu tả hành động của ブルドーザー.

Ví dụ câu 2

古い家を壊すために、ブルドーザーが使われました。 ・Bản dịch: Xe ủi đất đã được sử dụng để phá hủy ngôi nhà cũ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng ブルドーザー trong quá trình phá dỡ công trình.

Nguồn gốc

Từ "bulldozer" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud