Nihongo

クレーン(クレーン、kureーn)
- cần cẩu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

ク

ク

RE

レ

レ

ー

ー

ー

N

ン

ン

クレーン (クレーン, phiên âm: kureーn) có nghĩa là "cần cẩu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cần cẩu
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

クレーン là từ mượn trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ một loại máy móc nâng hạ. Nó thường bao gồm một cánh tay hoặc cần cẩu được sử dụng để nâng và di chuyển các vật nặng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 工事現場でクレーンが使われています。 Dịch: Cần cẩu đang được sử dụng tại công trường xây dựng. ⚫︎ クレーンで荷物をトラックに積み込みます。 Dịch: Tôi dùng cần cẩu để chất hàng lên xe tải.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng クレーン khi muốn nói về cẩu trục, cần cẩu hoặc bất kỳ loại máy móc nào có chức năng nâng và hạ đồ vật nặng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như công trường xây dựng, bến cảng, hoặc nhà máy.

Cách viết

クレーン được viết bằng katakana: クレーン. Vì đây là một từ mượn, nên không có chữ kanji nào tương ứng. Cách viết này là phổ biến và không có biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của クレーン, chẳng hạn như: ⚫︎ 揚重機(ようじゅうき): Máy nâng hạ ⚫︎ 起重機(きじゅうき): Cần trục

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì クレーン là một danh từ chỉ một loại máy móc.

Ví dụ câu 1

そのクレーンはとても大きいです。 ・Bản dịch: Cái cẩu đó rất lớn. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả kích thước của cần cẩu.

Ví dụ câu 2

クレーン operator が安全に作業をしている。 ・Bản dịch: Người vận hành cần cẩu đang làm việc an toàn. ・Giải thích: Câu này đề cập đến người vận hành クレーン, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn trong công việc.

Nguồn gốc

クレーン có nguồn gốc từ tiếng Anh "crane".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud