引き渡し(ひきわたし、hikiwatashi)
- bàn giao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
引
ひ
KI
き
き
WATA
渡
わた
SHI
し
し
引き渡し (ひきわたし, phiên âm: hikiwatashi) có nghĩa là "bàn giao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bàn giao |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
引き渡し nghĩa là sự giao, sự chuyển giao, hoặc sự bàn giao. Nó ám chỉ hành động chuyển quyền sở hữu, quyền kiểm soát, hoặc trách nhiệm của một thứ gì đó từ một người hoặc một tổ chức sang người hoặc tổ chức khác. Đây có thể là việc giao hàng hóa, tài sản, con người (ví dụ, trao trả tội phạm), hoặc thông tin.
⚫︎ 商品の引き渡し Dịch: Giao hàng. ⚫︎ 犯人の引き渡しを要求する Dịch: Yêu cầu dẫn độ tội phạm. ⚫︎ 鍵の引き渡し Dịch: Bàn giao chìa khóa.
Bạn sử dụng 引き渡し trong các tình huống mà có sự chuyển giao một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Lưu ý về ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa cụ thể của việc giao nhận là gì. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán, 商品の引き渡し (giao hàng) liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa.
Từ này thường được viết bằng kanji 引き渡し. Cách viết bằng hiragana là ひきわたし. Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (hiragana ở cuối từ) là 渡し.
⚫︎ 渡す (watasu): Giao, đưa, chuyển. ⚫︎ 譲渡 (jouto): Chuyển nhượng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh). ⚫︎ 交付 (koufu): Giao, cấp (ví dụ, cấp bằng). ⚫︎ 引き渡す (hik渡す) : to [引き渡し]
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 引き渡し chỉ đơn giản là hành động chuyển giao. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không giao, không chuyển, không bàn giao làm những khái niệm đối lập trong một ngữ cảnh cụ thể.
契約に基づき、商品を買い手に引き渡す義務がある。 ・Bản dịch: Theo hợp đồng, chúng ta có nghĩa vụ giao hàng cho người mua. ・Giải thích: Câu này sử dụng 引き渡す để chỉ nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng.
警察は容疑者を裁判所に引き渡した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã giao nghi phạm cho tòa án. ・Giải thích: Câu này sử dụng 引き渡す để chỉ việc chuyển giao nghi phạm cho cơ quan pháp luật.
引き渡し được tạo thành từ động từ 引き渡す, kết hợp của 引き (hiki), có nghĩa là "kéo, lôi, chuyển đi", và 渡す (watasu), có nghĩa là "giao, đưa, chuyển giao". Vì vậy, về cơ bản, 引き渡し là danh từ hóa của hành động [引き渡し].