Nihongo

地盤(じばん、jiban)
- địa tầng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIBAN

地盤

じばん

地盤 (じばん, phiên âm: jiban) có nghĩa là "địa tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:địa tầng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地盤, đọc là じばん, trong tiếng Việt có nghĩa là "nền móng" hoặc "địa tầng". Nó dùng để chỉ phần đất hoặc lớp vật liệu chịu lực nằm dưới bề mặt, nơi mà các công trình xây dựng được đặt trên đó để chịu tải trọng. Nó cũng có thể được hiểu là "cơ sở" hoặc "nền tảng" theo nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ đến những yếu tố cơ bản, quan trọng làm nền tảng cho một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この家はしっかりとした地盤の上に建てられています。 ・Dịch: Ngôi nhà này được xây dựng trên một [地盤] vững chắc. ⚫︎会社の地盤を固める。 ・Dịch: Củng cố [地盤] của công ty. ⚫︎教育の地盤を築く。 ・Dịch: Xây dựng [地盤] của giáo dục.

Cách sử dụng

⚫︎Trong xây dựng, bạn sử dụng 地盤 để nói về phần đất nền chịu lực. ⚫︎Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ đến "cơ sở", "nền tảng" hoặc "nền móng" của một tổ chức, một kế hoạch, hoặc một lĩnh vực nào đó. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng chữ Hán 地盤. ⚫︎Cách đọc là じばん (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎基礎 (きそ): Nền tảng, cơ sở. ⚫︎土台 (どだい): Nền, móng. ⚫︎基盤 (きばん): Nền tảng, cơ sở.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nếu nói về sự ổn định, bạn có thể xem xét các từ chỉ sự không ổn định hoặc sụp đổ như: 崩壊 (ほうかい) (sụp đổ), hoặc 不安定 (ふあんてい) (không ổn định).

Ví dụ câu 1

この地域の地盤は弱く、地震に弱い。 ・Bản dịch: [地盤] ở khu vực này yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 地盤 để nói về chất lượng của nền đất trong khu vực, và mối liên quan của nó với động đất.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトの地盤を固めるために、調査が必要だ。 ・Bản dịch: Cần phải tiến hành điều tra để củng cố [地盤] cho dự án mới. ・Giải thích: Trong ví dụ này, 地盤 được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ đến việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho dự án.

Nguồn gốc

地盤 là một từ Hán-Việt, trong đó 地 (chi) có nghĩa là "đất" hoặc "mặt đất", và 盤 (bàn) có nghĩa là "đĩa", "nền". Vì vậy, nó ám chỉ đến phần nền đất hoặc lớp chịu lực nằm dưới bề mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud